fosterling
/'fɔstəliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ được nuôi dưỡng: Một đứa trẻ được nuôi nấng và chăm sóc bởi người không phải là cha mẹ ruột của mình, thường trong một khoảng thời gian dài. Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
- Con nuôi: Một cách gọi khác cho một đứa trẻ được nhận làm con nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kind couple took in the orphan as their fosterling. (Cặp vợ chồng tốt bụng đã nhận đứa trẻ mồ côi làm con nuôi của họ.)
- In the old tale, the hero was a fosterling raised by a wise old hermit. (Trong câu chuyện cổ, người anh hùng là một đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi một ẩn sĩ già thông thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fosterling" thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ một đứa trẻ được nuôi dưỡng, nhấn mạnh đến mối quan hệ nuôi dưỡng hơn là quan hệ huyết thống. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "foster child" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Foster child (n): Con nuôi (cách dùng phổ biến, hiện đại hơn).
- The social worker checked on the well-being of the foster child. (Nhân viên xã hội kiểm tra tình hình sức khỏe của đứa trẻ được nhận nuôi.)
- Foster parent (n): Cha mẹ nuôi.
- He has great respect for his foster parents. (Cậu ấy rất kính trọng cha mẹ nuôi của mình.)
- Foster (động từ): Nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển.
- The teacher fostered a love of reading in her students. (Giáo viên đã nuôi dưỡng tình yêu đọc sách trong học sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Foster child: Con nuôi.
- Ward: Đứa trẻ được giám hộ.
- Protégé(e): Người được bảo trợ, dìu dắt (thường về mặt nghề nghiệp, ít dùng cho trẻ nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Biological child: Con đẻ.
- Natural child: Con ruột.
danh từ
- con nuôi; đứa bé mình cho bú
- người mình nâng đ