foudroiement

Học thuật
Thân thiện
foudroiement

Un homme est victime d'un foudroiement pendant l'orage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bị sét đánh: Hành động hoặc sự kiện bị tia sét đánh trúng.
    • (Nghĩa bóng, hiếm gặp) Sự choáng váng, sự sửng sốt tột độ: Cảm giác bị tác động mạnh mẽ đột ngột, như thể bị sét đánh, thường do một tin tức hoặc sự kiện gây sốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le foudroiement de l'arbre a laissé une marque noire. (Sự bị sét đánh của cái cây để lại một vết đen.)
    • La nouvelle de sa mort fut un véritable foudroiement pour sa famille. (Tin về cái chết của ông ấy quả là một sự sửng sốt tột độ đối với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous le coup d'un foudroiement": đang trong trạng thái bị sốc nặng, choáng váng.
    • Elle était sous le coup d'un foudroiement après l'accident. ( ấy đang trong trạng thái choáng váng sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Foudroyer (động từ): đánh bằng sét; (nghĩa bóng) làm choáng váng, tiêu diệt nhanh chóng.

    • La foudre a foudroyé le chêne. (Tia sét đã đánh gục cây sồi.)
    • Cette nouvelle l'a foudroyé. (Tin này đã làm anh ta choáng váng.)
  • Foudroyant, e (tính từ): như sét đánh; rất nhanh dữ dội.

    • Une maladie foudroyante. (Một căn bệnh cực kỳ nhanh nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulguration (danh từ giống cái): sự phóng điện, tia chớp; (y học) cơn đau dữ dội đột ngột.
  • Frapper par la foudre (cụm động từ): bị sét đánh.
Thành ngữ liên quan
  • Coup de foudre: tình yêu sét đánh.
    • Ce fut un coup de foudre quand ils se sont rencontrés. (Đómột tình yêu sét đánh khi họ gặp nhau.)
foudroiement

Un homme est victime d'un foudroiement pendant l'orage.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự bị sét đánh

Từ gần giống