foudroyage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành mỏ) Sự phá sập: Hành động làm sập đổ một cách có kiểm soát các phần của hầm mỏ hoặc công trình ngầm, thường bằng thuốc nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le foudroyage est une technique minière risquée. (Foudroyage là một kỹ thuật khai mỏ nguy hiểm.)
- Ils ont procédé au foudroyage de la galerie épuisée. (Họ đã tiến hành phá sập đường hầm đã khai thác hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "méthode de foudroyage": phương pháp phá sập (trong khai thác mỏ).
- La méthode de foudroyage est utilisée pour prévenir les effondrements spontanés. (Phương pháp phá sập được sử dụng để ngăn ngừa các vụ sập tự phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Foudroyer (động từ): đánh sét, đánh gục; (nghĩa chuyên ngành) làm sập bằng thuốc nổ.
- Effondrement (danh từ giống đực): sự sụp đổ, sự đổ sập (nghĩa tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Abattage par foudroyage: sự khai thác bằng phương pháp phá sập.
- Effondrement contrôlé: sự sụp đổ có kiểm soát.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ và xây dựng công trình ngầm. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (ngành mỏ) sự phá sập