foudroyage

Học thuật
Thân thiện
foudroyage

Le foudroyage est utilisé pour faire s'effondrer une partie de la mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành mỏ) Sự phá sập: Hành động làm sập đổ một cách kiểm soát các phần của hầm mỏ hoặc công trình ngầm, thường bằng thuốc nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le foudroyage est une technique minière risquée. (Foudroyagemột kỹ thuật khai mỏ nguy hiểm.)
    • Ils ont procédé au foudroyage de la galerie épuisée. (Họ đã tiến hành phá sập đường hầm đã khai thác hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "méthode de foudroyage": phương pháp phá sập (trong khai thác mỏ).
    • La méthode de foudroyage est utilisée pour prévenir les effondrements spontanés. (Phương pháp phá sập được sử dụng để ngăn ngừa các vụ sập tự phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Foudroyer (động từ): đánh sét, đánh gục; (nghĩa chuyên ngành) làm sập bằng thuốc nổ.
  • Effondrement (danh từ giống đực): sự sụp đổ, sự đổ sập (nghĩa tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Abattage par foudroyage: sự khai thác bằng phương pháp phá sập.
  • Effondrement contrôlé: sự sụp đổ kiểm soát.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ xây dựng công trình ngầm. không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
foudroyage

Le foudroyage est utilisé pour faire s'effondrer une partie de la mine.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) sự phá sập