foudroyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như sét đánh, đột ngột và dữ dội: Diễn tả một điều gì đó xảy ra bất ngờ, nhanh chóng và có tác động mạnh mẽ, giống như một tia sét.
- Làm choáng người, choáng váng: Diễn tả một thứ gì đó gây ấn tượng cực mạnh, khiến người ta bị sốc hoặc ngỡ ngàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une nouvelle foudroyante. (Một tin tức như sét đánh.)
- Il a été terrassé par une maladie foudroyante. (Anh ấy bị quật ngã bởi một căn bệnh tiến triển cực nhanh.)
- Son regard était foudroyant. (Ánh nhìn của anh ta thật choáng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Dùng để mô tả một căn bệnh có diễn biến cực kỳ nhanh và nghiêm trọng.
- Une infection foudroyante. (Một bệnh nhiễm trùng tiến triển thần tốc.)
Trong phê bình, chỉ trích: Dùng để mô tả một lời phê bình hoặc sự đánh giá rất gay gắt và mạnh mẽ.
- Une critique foudroyante. (Một lời chỉ trích chí mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Foudroyer (động từ): Đánh bằng sét; tiêu diệt nhanh chóng; làm choáng váng.
- La foudre a foudroyé l'arbre. (Sét đã đánh cháy cái cây.)
- Ses paroles l'ont foudroyé. (Lời nói của cô ấy khiến anh ta choáng váng.)
Foudroiement (danh từ, hiếm): Hành động đánh bằng sét; sự tấn công đột ngột và dữ dội.
Từ đồng nghĩa
- Fulminant(e): bùng phát nhanh, dữ dội (thường dùng trong y học).
- Fulgurant(e): chớp nhoáng, sáng chói như tia chớp.
- Saisissant(e): gây ấn tượng mạnh, làm sửng sốt.
- Fracassant(e): đinh tai, chói tai; gây chấn động.
Thành ngữ liên quan
- Être foudroyé sur place: Bị sốc đến mức đứng hình tại chỗ, không cử động được.
- À l'annonce de la terrible nouvelle, il fut foudroyé sur place. (Khi nghe tin dữ, anh ta đứng hình tại chỗ.)
tính từ
- như sét đánh, làm choáng người
- Nouvelle foudroyantetin như sét đánh
- Regard foudroyantcái nhìn choáng người