fouettard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về "Père Fouettard": Từ nàymột tính từ được tạo ra từ danh từ riêng "Père Fouettard", dùng để mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc thuộc tính liên quan đến nhân vật này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une histoire un peu fouettarde pour faire peur aux enfants. (Một câu chuyện hơi mang tính chất ông ba bị để dọa trẻ con.)
    • Il a un rire fouettard. (Anh ta có một nụ cười như ông ba bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Père Fouettard" (Danh từ riêng): Đâynguồn gốc của tính từ "fouettard". "Père Fouettard" là một nhân vật trong truyền thuyết văn hóa dân gian của một số vùngPháp, Bỉ, Luxembourg Tây Bắc nước Đức. Ông thường được miêu tảngười trừng phạt những đứa trẻ , đi cùng với Thánh Nicolas (Saint-Nicolas) trong lễ kỷ niệm ngày 6 tháng 12. Tên gọi "ông ba bị" trong tiếng Việt là một cách dịch mang tính hình tượng, dựa trên đặc điểm trừng phạt của nhân vật này.
Biến thể từ gần giống
  • Fouetter (động từ): Quất, đánh bằng roi.
  • Fouet (danh từ): Cái roi.
Từ đồng nghĩa
  • Réprimandeur / Réprimandeuse: Người hay quở trách, khiển trách.
  • Punisseur / Punisseuse: Người trừng phạt.
Lưu ý
  • Từ "fouettard" rất hiếm khi được sử dụng một mình. Cách dùng phổ biến nguyên bản của trong cụm danh từ cố định "Père Fouettard". Tính từ "fouettard" là một dạng biến thể sáng tạo, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính văn học, ẩn dụ để so sánh một người/điều đó với hình tượng đáng sợ, hay trừng phạt của "Père Fouettard".
tính từ
  1. (Père fouettard) ông ba bị (nát trẻ con)

Từ gần giống