fouettement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quất, sự vụt: Hành động đánh hoặc chạm vào một vật gì đó một cách nhanh, mạnh và thường tạo ra âm thanh, giống như một cú quất hay vụt. Từ này thường mô tả chuyển động của những vật thể mảnh, dài hoặc dòng chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fouettement de la pluie sur les vitres. (Sự quất của cơn mưa vào cửa kính.)
- On entendait le fouettement des branches dans le vent. (Người ta nghe thấy tiếng cành cây quất trong gió.)
- Le fouettement du drapeau produisait un bruit sec. (Sự vụt của lá cờ tạo ra một tiếng động khô khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fouettement cinglant": sự quất mạnh, sự vụt chát chúa.
- Le fouettement cinglant de la corde. (Sự quất mạnh của sợi dây thừng.)
"fouettement régulier": sự quất đều đặn, nhịp nhàng.
- Le fouettement régulier des vagues contre la coque. (Sự quất đều đặn của sóng vào thân tàu.)
Biến thể và từ gần giống
Fouetter (động từ): quất, vụt, đánh.
- Le vent fouette les visages. (Gió quất vào những khuôn mặt.)
Coup de fouet (danh từ): cú quất, cú vụt; (nghĩa bóng) sự kích thích, hồi sinh.
- Donner un coup de fouet à l'économie. (Tạo một cú hích cho nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Claquement: tiếng đập, tiếng vỗ (thường là âm thanh).
- Cinglement: sự quất, sự vụt (nhấn mạnh vào lực tác động).
- Cravachement: sự quất roi (nghĩa hẹp hơn, thường dùng với roi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fouettement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "fouetter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fouettement".)
danh từ giống đực
- sự quất
- Le fouettement de la pluie sur les vitresmưa quất vào cửa kính