fougueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hăng hái, nhiệt tình: "fougueusement" diễn tả cách thức hành động với sự nhiệt huyết, năng lượng mạnh mẽ và đầy đam mê.
- Một cách sôi nổi, mãnh liệt: Từ này cũng có thể mô tả một cảm xúc hoặc hành động được thể hiện với cường độ cao, thiếu sự kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il défend fougueusement ses idées. (Anh ấy bảo vệ ý kiến của mình một cách hăng hái.)
- Elle l'a embrassé fougueusement. (Cô ấy đã hôn anh ta một cách mãnh liệt.)
- Les supporters ont chanté fougueusement. (Các cổ động viên đã hát một cách sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để mô tả phong cách biểu diễn, viết lách hoặc tranh luận đầy cảm xúc và sức sống.
- Le pianiste a interprété la sonate fougueusement. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata một cách đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Fougueux / Fougueuse (tính từ): hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt.
- Un cheval fougueux. (Một con ngựa hăng hái.)
- Un discours fougueux. (Một bài diễn văn sôi nổi.)
Fougue (danh từ): sự hăng hái, nhiệt huyết, sự sôi nổi.
- Agir avec fougue. (Hành động với sự hăng hái.)
Từ đồng nghĩa
- Ardemment: một cách tha thiết, nồng nhiệt.
- Passionnément: một cách say mê, đam mê.
- Vivement: một cách sống động, mạnh mẽ.
- Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Froidement: một cách lạnh lùng, thờ ơ.
- Apathiquement: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Lentement: một cách chậm rãi.