fougueusement

Học thuật
Thân thiện
fougueusement

Il conduit sa voiture de course fougueusement sur la piste.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hăng hái, nhiệt tình: "fougueusement" diễn tả cách thức hành động với sự nhiệt huyết, năng lượng mạnh mẽ đầy đam mê.
    • Một cách sôi nổi, mãnh liệt: Từ này cũng có thể mô tả một cảm xúc hoặc hành động được thể hiện với cường độ cao, thiếu sự kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il défend fougueusement ses idées. (Anh ấy bảo vệ ý kiến của mình một cách hăng hái.)
    • Elle l'a embrassé fougueusement. ( ấy đã hôn anh ta một cách mãnh liệt.)
    • Les supporters ont chanté fougueusement. (Các cổ động viên đã hát một cách sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để mô tả phong cách biểu diễn, viết lách hoặc tranh luận đầy cảm xúc sức sống.
    • Le pianiste a interprété la sonate fougueusement. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata một cách đầy nhiệt huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fougueux / Fougueuse (tính từ): hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt.

    • Un cheval fougueux. (Một con ngựa hăng hái.)
    • Un discours fougueux. (Một bài diễn văn sôi nổi.)
  • Fougue (danh từ): sự hăng hái, nhiệt huyết, sự sôi nổi.

    • Agir avec fougue. (Hành động với sự hăng hái.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardemment: một cách tha thiết, nồng nhiệt.
  • Passionnément: một cách say mê, đam mê.
  • Vivement: một cách sống động, mạnh mẽ.
  • Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Calmement: một cách bình tĩnh.
  • Froidement: một cách lạnh lùng, thờ ơ.
  • Apathiquement: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
  • Lentement: một cách chậm rãi.
fougueusement

Il conduit sa voiture de course fougueusement sur la piste.

phó từ
  1. hăng

Từ có nhắc đến "fougueusement"