foul-tongued

/'faulmauðd/ Cách viết khác : (foul-tongued) /'faultʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
foul-tongued

The foul-tongued man shouted at the cashier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu: Dùng để miêu tả một người thói quen hoặc xu hướng sử dụng ngôn ngữ khiếm nhã, tục tiu, hoặc lăng mạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The foul-tongued customer was asked to leave the restaurant. (Vị khách ăn nói thô tục đã bị mời ra khỏi nhà hàng.)
    • Despite his foul-tongued reputation, he was a loyal friend. (Bất chấp danh tiếng ăn nói tục tĩu, anh ấy một người bạn trung thành.)
    • She was shocked by the foul-tongued comments in the online forum. ( ấy bị sốc bởi những bình luận ăn nói thô lỗ trên diễn đàn trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foul-tongued tirade": một bài diễn thuyết hoặc lời lẽ dài với ngôn ngữ thô tục, lăng mạ.
    • The politician launched into a foul-tongued tirade against his opponents. (Chính trị gia đó bắt đầu một bài công kích đầy lời lẽ thô tục nhắm vào các đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foul-mouthed (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ người hay chửi thề, nói tục.
    • The foul-mouthed sailor surprised the new recruits. (Người thủy thủ hay chửi thề đã làm các tân binh ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulgar: thô tục, tầm thường.
  • Abusive: lăng mạ, chửi rủa.
  • Profane: báng bổ, tục tĩu.
Từ trái nghĩa
  • Eloquent: hùng biện, ăn nói lưu loát.
  • Polite: lịch sự, lễ phép.
  • Refined: tinh tế, lịch thiệp.
foul-tongued

The foul-tongued man shouted at the cashier.

tính từ
  1. ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu, ăn nói thô l