foundation-school
/faun'deiʃnsku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường được tài trợ bởi một quỹ: Một trường học được thành lập và tài trợ chính bởi một quỹ từ thiện, tổ chức tôn giáo, hoặc một nhóm tư nhân, thay vì hoàn toàn bởi chính quyền địa phương hoặc nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old foundation-school in the city centre has a long history of academic excellence. (Ngôi trường được tài trợ bởi quỹ lâu đời ở trung tâm thành phố có một bề dày thành tích học thuật xuất sắc.)
- Parents chose the foundation-school because of its unique ethos and strong community support. (Phụ huynh đã chọn ngôi trường được quỹ tài trợ vì triết lý giáo dục độc đáo và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ cộng đồng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a foundation-school": theo học tại một trường được quỹ tài trợ.
- She was proud to attend a foundation-school known for its music program. (Cô ấy tự hào được theo học tại một trường được quỹ tài trợ nổi tiếng với chương trình âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Foundation (n): nền tảng, quỹ (tổ chức cung cấp tiền cho các hoạt động từ thiện, bao gồm giáo dục).
- School (n): trường học.
Từ đồng nghĩa
- Endowed school: trường được hiến tặng (có nguồn tài trợ từ một quỹ hiến tặng).
- Voluntary-aided school: trường tự nguyện được hỗ trợ tài chính (một thuật ngữ pháp lý cụ thể trong hệ thống giáo dục Anh cho các trường được quỹ tài trợ).
danh từ
- trường học được một quỹ tư cấp tiền