founder-member
/'faundə,membə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội viên sáng lập: Một thành viên ban đầu, một trong những người đầu tiên tham gia và góp phần thành lập nên một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc hiệp hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a founder-member of the local environmental society. (Bà ấy là một hội viên sáng lập của hội bảo vệ môi trường địa phương.)
- All founder-members were honored at the 50th anniversary. (Tất cả các hội viên sáng lập đều được vinh danh vào lễ kỷ niệm 50 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as a founder-member": với tư cách là một hội viên sáng lập.
- He served on the board as a founder-member. (Ông ấy phục vụ trong ban quản trị với tư cách là một hội viên sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Founder (n): người sáng lập.
- He is the founder of the company. (Anh ấy là người sáng lập công ty.)
- Charter member (n): thành viên sáng lập (cách dùng khác, đặc biệt trong các tổ chức Mỹ).
- She was a charter member of the club. (Cô ấy là một thành viên sáng lập của câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Charter member: thành viên sáng lập.
- Original member: thành viên nguyên thủy, ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép 'founder-member'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'founder-member'.
danh từ
- hội viên sáng lập