foundership

/'faudəʃip/
Học thuật
Thân thiện
foundership

The founder holds the position of foundership with great responsibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị người sáng lập: Vị trí, chức vụ hoặc tình trạng người đã sáng lập ra một tổ chức, công ty, hoặc thể chế.
    • Quyền sáng lập: Quyền lợi hoặc địa vị gắn liền với việc người sáng lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He assumed the foundership of the institute after its creation. (Ông ấy đảm nhận cương vị người sáng lập của viện sau khi được thành lập.)
    • The foundership comes with both prestige and great responsibility. (Cương vị người sáng lập đi kèm với cả sự uy tín trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the foundership of...": dưới sự sáng lập của...
    • The charity flourished under the foundership of a dedicated philanthropist. (Tổ chức từ thiện phát triển mạnh dưới sự sáng lập của một nhà từ thiện tận tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Founder (n): người sáng lập.
    • She is the founder of the company. ( ấy người sáng lập công ty.)
  • Found (v): sáng lập, thành lập.
    • They founded the club in 1990. (Họ đã sáng lập câu lạc bộ vào năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Establishment role: vai trò thành lập.
  • Originating position: vị trí khởi xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'foundership').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'foundership').

foundership

The founder holds the position of foundership with great responsibility.

danh từ
  1. cương vị người sáng lập