foundling hospital
/'faudliɳ'hɔspitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại nuôi trẻ con bị bỏ rơi: Một cơ sở từ thiện, thường là một bệnh viện hoặc viện tế bần, có chức năng tiếp nhận, nuôi dưỡng và chăm sóc những đứa trẻ sơ sinh bị cha mẹ bỏ rơi (còn gọi là trẻ mồ côi không rõ nguồn gốc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous Foundling Hospital in London was established in the 18th century. (Trại nuôi trẻ bị bỏ rơi nổi tiếng ở Luân Đôn được thành lập vào thế kỷ 18.)
- In the past, a foundling hospital was often the only hope for abandoned infants. (Trong quá khứ, một trại nuôi trẻ bị bỏ rơi thường là hy vọng duy nhất cho những trẻ sơ sinh bị bỏ rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử và Văn hóa: Cụm từ "foundling hospital" thường gắn liền với các tổ chức từ thiện lịch sử ở châu Âu, đặc biệt là từ thế kỷ 18 và 19, nơi chăm sóc trẻ mồ côi và là đối tượng nghiên cứu của lịch sử xã hội.
- The records of the old foundling hospital provide valuable insights into social history. (Hồ sơ của trại nuôi trẻ bị bỏ rơi cũ cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Foundling (n): Đứa trẻ bị bỏ rơi, trẻ mồ côi không rõ cha mẹ.
- The kind woman took in the foundling and raised him as her own. (Người phụ nữ tốt bụng đã nhận đứa trẻ bị bỏ rơi và nuôi nó như con đẻ.)
- Orphanage (n): Trại trẻ mồ côi (nói chung, có thể bao gồm cả trẻ có cha mẹ đã qua đời).
- Children's home / Hospice (n): Nhà trẻ, viện tế bần.
Từ đồng nghĩa
- Orphan asylum (cũ): Nhà tế bần trẻ mồ côi (từ cũ, ít dùng hiện đại).
- Infant shelter: Nơi tạm trú cho trẻ sơ sinh.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ/Chuyên ngành: "Foundling hospital" là một thuật ngữ có tính lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, các khái niệm như "children's shelter" (nhà tạm lánh cho trẻ em) hoặc "child care institution" (cơ sở chăm sóc trẻ em) có thể được dùng phổ biến hơn để chỉ các cơ sở có chức năng tương tự.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "foundling hospital" với một bệnh viện nhi khoa thông thường ("children's hospital").
danh từ
- trại nuôi trẻ con bị bỏ rơi