fountain-head
/'fauntin'hed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn nước, đầu nguồn: Chỉ nơi bắt đầu của một dòng suối hoặc dòng nước tự nhiên.
- Nguồn gốc, căn nguyên: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nguồn gốc, khởi điểm chính của một ý tưởng, một phong trào, hoặc một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The explorers searched for the fountain-head of the great river. (Các nhà thám hiểm tìm kiếm đầu nguồn của con sông lớn.)
- Ancient Greece is often considered the fountain-head of Western philosophy. (Hy Lạp cổ đại thường được coi là nguồn gốc của triết học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the fountain-head of knowledge": nguồn tri thức.
- The library was seen as the fountain-head of knowledge for the entire community. (Thư viện được xem là nguồn tri thức cho toàn bộ cộng đồng.)
"the fountain-head of a movement": nguồn gốc của một phong trào.
- Her groundbreaking research served as the fountain-head of the environmental movement. (Nghiên cứu đột phá của bà là nguồn gốc của phong trào môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Fountain (n): vòi phun nước, suối nước; nguồn (theo nghĩa bóng).
- The town square has a beautiful marble fountain. (Quảng trường thị trấn có một đài phun nước bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
Headwater (n): thượng nguồn, đầu nguồn (của sông).
- The expedition aimed to map the river's headwaters. (Cuộc thám hiểm nhằm mục đích lập bản đồ thượng nguồn của con sông.)
Từ đồng nghĩa
- Source: nguồn, nguồn gốc.
- Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
- Wellspring: suối nguồn, nguồn cội (thường dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "fountain-head".)
danh từ
- nguồn nước
- nguồn gốc