four by two

/'fɔ:bai'tu:/
Học thuật
Thân thiện
four by two

A soldier cleans the rifle barrel with a four by two.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giẻ lau nòng súng: Một miếng vải nhỏ, thường gắn vào một đầu dây, được sử dụng để làm sạch bôi dầu bên trong nòng súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully cleaned the rifle barrel with a four by two. (Người lính cẩn thận lau sạch nòng súng trường bằng một miếng giẻ lau nòng.)
    • Always ensure your four by two is clean before maintaining your weapon. (Luôn đảm bảo giẻ lau nòng súng của bạn sạch sẽ trước khi bảo dưỡng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trong giới sưu tầm, sử dụng súng. đề cập cụ thể đến kích thước truyền thống của miếng vải (khoảng 4 inch x 2 inch, tức "bốn nhân hai"), từ đó dẫn đến tên gọi.
Biến thể từ gần giống
  • Cleaning patch (n): Miếng giẻ/vải lau (dùng chung cho việc làm sạch, có thể dùng cho súng).
  • Bore brush (n): Bàn chải thông nòng (một dụng cụ làm sạch nòng súng khác, thường dùng kết hợp với ).
Từ đồng nghĩa
  • Gun cleaning patch: Miếng vải lau súng.
  • Bore mop: Chổi lau nòng (một loại dụng cụ lau hình dạng khác).
Lưu ý
  • "Four by two" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường khác, cụm từ "four by two" thường được hiểu kích thước (4x2) của một vật thể, chẳng hạn như một tấm gỗ. Nghĩa "giẻ lau nòng súng" nghĩa chuyên biệt.
four by two

A soldier cleans the rifle barrel with a four by two.

danh từ
  1. giẻ lau nòng súng