four-ale

/'fɔ:reil/
Học thuật
Thân thiện
four-ale

A man enjoys a glass of four-ale at the pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Bia bốn xu (bốn xu một phần galông): "four-ale" một thuật ngữ lịch sử để chỉ một loại bia rẻ tiền, được bán với giá bốn xu cho mỗi phần galông (khoảng 1,1 lít) ở Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, workers often drank four-ale at the pub after a long day. (Vào thế kỷ 19, các công nhân thường uống bia bốn xu tại quán rượu sau một ngày dài.)
    • The tavern was known for serving cheap four-ale. (Quán rượu đó nổi tiếng với việc phục vụ bia bốn xu rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink four-ale": uống bia bốn xu (ám chỉ việc uống loại bia rẻ tiền, phổ biến trong tầng lớp lao động thời xưa).
    • He would drink four-ale with his fellow miners. (Ông ấy thường uống bia bốn xu với những người thợ mỏ đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourpenny ale (n): một cách gọi khác của "four-ale", cùng chỉ loại bia rẻ tiền này.
    • "Fourpenny ale" was another common term for the same cheap beer. ("Bia bốn xu" một thuật ngữ phổ biến khác cho cùng loại bia rẻ tiền này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap beer: bia rẻ tiền.
  • Common ale: bia thông thường, bia rẻ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả đời sống xã hội, đặc biệt của tầng lớp lao độngAnh trong các thế kỷ trước. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
four-ale

A man enjoys a glass of four-ale at the pub.

danh từ
  1. (sử học) bia bốn xu (bốn xu một phần galông), bia rẻ tiền