four-course

/'fɔ:'kɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
four-course

A farmer plants a four-course crop rotation in his fields.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mùa gieo trồng): Dùng để mô tả một hệ thống luân canh nông nghiệp trong đó đất được sử dụng để trồng bốn loại cây khác nhau theo một chu kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farm uses a four-course rotation of wheat, turnips, barley, and clover. (Trang trại sử dụng phương pháp luân canh bốn vụ với lúa mì, củ cải, lúa mạch cỏ ba lá.)
    • Adopting a four-course system improved the soil fertility. (Việc áp dụng hệ thống bốn vụ đã cải thiện độ màu mỡ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "four-course rotation": luân canh bốn vụ.
    • The four-course rotation became a key feature of the Agricultural Revolution. (Phương pháp luân canh bốn vụ đã trở thành một đặc điểm chính của Cách mạng Nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Crop rotation (n): luân canh cây trồng.
  • Three-course system (n): hệ thống luân canh ba vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Four-field system: hệ thống bốn cánh đồng (luân canh).
four-course

A farmer plants a four-course crop rotation in his fields.

tính từ
  1. bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mùa gieo trồng)