four-handed

/'fɔ:'hændid/
Học thuật
Thân thiện
four-handed

A four-handed monkey swings from branch to branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bốn tay: Dùng để mô tả một sinh vật, thường một loài linh trưởng như khỉ, bốn chi giống như tay.
    • Dành cho bốn người chơi: Dùng để mô tả một trò chơi, đặc biệt trò chơi bài hoặc trò chơi trên bàn cờ, được thiết kế để chơi với bốn người tham gia.
    • Dành cho hai người biểu diễn: Trong âm nhạc, dùng để mô tả một bản nhạc, thường cho đàn piano, được viết để hai người cùng chơi trên một nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The four-handed ape swung gracefully through the trees. (Con khỉ bốn tay đu đưa duyên dáng qua các tán cây.)
    • Bridge is a classic four-handed card game. (Bài Bridge một trò chơi bài kinh điển dành cho bốn người.)
    • They practiced a beautiful four-handed piano sonata. (Họ đã luyện tập một bản sonata piano hay dành cho hai người chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Four-handed competition": Cuộc thi đấu dành cho bốn người tham gia.

    • The chess club organized a four-handed competition. (Câu lạc bộ cờ vua đã tổ chức một cuộc thi đấu dành cho bốn người.)
  • "Four-handed piece": Tác phẩm âm nhạc viết cho hai người biểu diễn.

    • The composer is known for his lively four-handed pieces. (Nhà soạn nhạc được biết đến với những tác phẩm sôi động viết cho hai người chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-hand (tính từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, với nghĩa tương tự "four-handed", thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc ( dụ: a four-hand piano arrangement).
  • Quadruped (danh từ/tính từ): Động vật bốn chân. Từ này nhấn mạnh vào việc di chuyển bằng bốn chân hơn bốn tay.
  • Duet (danh từ): Bản nhạc hoặc màn biểu diễn dành cho hai người. "Four-handed" trong âm nhạc cụ thể chỉ việc hai người chơi trên cây đàn piano.
Từ đồng nghĩa
  • For four players: Dành cho bốn người chơi (nghĩa trong trò chơi).
  • For two performers: Dành cho hai người biểu diễn (nghĩa trong âm nhạc).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "four-handed")

four-handed

A four-handed monkey swings from branch to branch in the forest.

tính từ
  1. bốn tay (khỉ)
  2. bốn người (trò chơi)
  3. hai người biểu diễn (bản nhạc)