four-master
/'fɔ:'mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền bốn cột buồm: Một loại thuyền buồm lớn có bốn cột buồm chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a model of a historic four-master. (Bảo tàng trưng bày một mô hình chiếc thuyền bốn cột buồm lịch sử.)
- In the 19th century, the four-master was a common sight in major trading ports. (Vào thế kỷ 19, thuyền bốn cột buồm là cảnh tượng phổ biến ở các cảng giao thương lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải hoặc khi mô tả các loại tàu thuyền cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Two-master (danh từ): thuyền hai cột buồm.
- Three-master (danh từ): thuyền ba cột buồm.
- Barque (danh từ): một loại thuyền buồm có ba cột buồm trở lên, với cột buồm cuối (mizzenmast) chỉ có buồm dọc.
- Full-rigged ship (danh từ): thuyền buồm đầy đủ dây buồm, thường chỉ các tàu có ba cột buồm trở lên với tất cả các cột đều có buồm ngang.
Từ đồng nghĩa
- Four-masted ship (danh từ): tàu bốn cột buồm.
- Four-masted vessel (danh từ): tàu thuyền bốn cột buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- (hàng hải) thuyền bốn cột buồm