four-needled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về cây lá kim) có bốn lá kim: Dùng để mô tả một loại cây lá kim (thường là cây thông, vân sam, linh sam) mà trên mỗi cụm hoặc bó ngắn của cành có chính xác bốn lá kim (lá hình kim).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the tree as a four-needled pine species. (Nhà thực vật học xác định cây đó là một loài thông có bốn lá kim.)
- Unlike the common two-needled pines, this four-needled variety is quite rare in this region. (Không giống như những cây thông hai lá kim phổ biến, giống có bốn lá kim này khá hiếm ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thực vật học, lâm nghiệp hoặc làm vườn để phân loại và mô tả chính xác các loài cây lá kim.
Biến thể và từ gần giống
- Needle (n): lá kim (của cây thông, tùng...).
- Conifer (n): cây lá kim, cây họ tùng bách.
- Two-needled (adj): có hai lá kim.
- Three-needled (adj): có ba lá kim.
- Five-needled (adj): có năm lá kim.
Từ đồng nghĩa
- Four-leaved (trong ngữ cảnh cụ thể về lá kim): có bốn lá. (Lưu ý: "four-leaved" thường dùng cho lá rộng hơn, như "four-leaved clover" (cỏ bốn lá), trong khi "four-needled" chỉ dành riêng cho lá kim).
Adjective
- (thuộc cây có quả hình nón) có 4 lá kim