four-needled

Học thuật
Thân thiện
four-needled

A four-needled pine branch rests on a nature table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về cây kim) bốn kim: Dùng để mô tả một loại cây kim (thường cây thông, vân sam, linh sam) trên mỗi cụm hoặc ngắn của cành chính xác bốn kim ( hình kim).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the tree as a four-needled pine species. (Nhà thực vật học xác định cây đó một loài thông bốn kim.)
    • Unlike the common two-needled pines, this four-needled variety is quite rare in this region. (Không giống như những cây thông hai kim phổ biến, giống bốn kim này khá hiếmkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thực vật học, lâm nghiệp hoặc làm vườn để phân loại mô tả chính xác các loài cây kim.
Biến thể từ gần giống
  • Needle (n): kim (của cây thông, tùng...).
  • Conifer (n): cây kim, cây họ tùng bách.
  • Two-needled (adj): hai kim.
  • Three-needled (adj): ba lá kim.
  • Five-needled (adj): năm kim.
Từ đồng nghĩa
  • Four-leaved (trong ngữ cảnh cụ thể về kim): bốn . (Lưu ý: "four-leaved" thường dùng cho rộng hơn, như "four-leaved clover" (cỏ bốn ), trong khi "four-needled" chỉ dành riêng cho kim).
four-needled

A four-needled pine branch rests on a nature table.

Adjective
  1. (thuộc cây quả hình nón) 4 kim

Từ tương tự