four-oar

/'fɔ:rɔ:/
Học thuật
Thân thiện
four-oar

A four-oar racing shell glides smoothly across the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền bốn mái chèo: Một loại thuyền (thường thuyền đua hoặc thuyền chèo) được thiết kế để sử dụng bốn mái chèo, thường do bốn người chèo, mỗi người một mái.
    • (Định ngữ) bốn mái chèo: Dùng để mô tả một chiếc thuyền được trang bị bốn mái chèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The university team won the race in their new four-oar. (Đội tuyển đại học đã thắng cuộc đua bằng chiếc thuyền bốn mái chèo mới của họ.)
    • They practiced daily in the sleek four-oar. (Họ luyện tập hàng ngày trên chiếc thuyền bốn mái chèo thon dài.)
  • Định ngữ:

    • It was a four-oar racing shell. (Đó một chiếc thuyền đua bốn mái chèo.)
    • The competition featured several four-oar boats. (Cuộc thi sự tham gia của nhiều thuyền bốn mái chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chèo thuyền (rowing). có thể chỉ cụ thể loại thuyền, phân biệt với các loại thuyền khác như "pair-oar" (thuyền đôi), "eight-oar" (thuyền tám mái chèo).
Biến thể từ gần giống
  • Four (số đếm): Số bốn.
  • Oar (danh từ): Mái chèo.
  • Rowing (danh từ): Môn thể thao chèo thuyền.
  • Coxed four (danh từ): Thuyền bốn mái chèo người lái (coxswain).
  • Coxless four (danh từ): Thuyền bốn mái chèo không người lái.
Từ đồng nghĩa
  • Quadruple scull (danh từ): Thuyền bốn mái chèo kiểu scull (mỗi tay chèo cầm hai mái chèo ngắn). Lưu ý: "Four-oar" thường có thể "four with coxswain" hoặc "coxless four", trong khi "quadruple scull" luôn kiểu scull thường không người lái.
four-oar

A four-oar racing shell glides smoothly across the lake.

danh từ
  1. thuyền bốn mái chèo
  2. (định ngữ) bốn mái chèo (thuyền...)