four-poster
/'fɔ:'poustə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giường bốn cột: Một loại giường có bốn cột trụ dài ở bốn góc, thường được dùng để treo màn hoặc rèm che xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique four-poster in the master bedroom was draped with silk curtains. (Chiếc giường bốn cột cổ trong phòng ngủ chính được phủ bằng rèm lụa.)
- They bought a beautiful oak four-poster for their new house. (Họ đã mua một chiếc giường bốn cột bằng gỗ sồi rất đẹp cho ngôi nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ ghép để chỉ một loại đồ nội thất cụ thể. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả nội thất, phong cách trang trí (như phong cách cổ điển, Victoria), hoặc trong văn học.
Biến thể và từ gần giống
- Four-poster bed: Cách nói đầy đủ và phổ biến hơn của "four-poster". Có nghĩa hoàn toàn tương đương.
- The room was dominated by a massive four-poster bed. (Căn phòng bị chi phối bởi một chiếc giường bốn cột đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
- Canopy bed: Giường có trụ và màn che phía trên. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, mặc dù "canopy bed" có thể không nhất thiết phải có đủ bốn cột.
- The princess slept in a luxurious canopy bed. (Công chúa ngủ trên một chiếc giường có màn che sang trọng.)
Lưu ý
- Nghĩa phụ "thuyền bốn cột buồm" từ từ điển tham khảo là rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "four-poster" đều được hiểu là "giường bốn cột".
danh từ
- giường bốn cọc
- thuyền bốn cột buồm