four-pounder
/'fɔ:'paundə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Khẩu pháo bắn đạn nặng bốn pao (khoảng 1,8 kg): "four-pounder" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một loại pháo cỡ nhỏ, được phân loại dựa trên trọng lượng viên đạn tròn bằng gang mà nó bắn ra, tức là khoảng bốn pao Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displays a restored naval four-pounder from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo hải quân cỡ bốn pao từ thế kỷ 18 đã được phục chế.)
- The fort's defenses included several four-pounders. (Hệ thống phòng thủ của pháo đài bao gồm một vài khẩu pháo cỡ bốn pao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt là để mô tả pháo binh trong các thế kỷ 17, 18 và đầu thế kỷ 19. Cách phân loại pháo dựa trên trọng lượng đạn này phổ biến trong các hải quân và quân đội châu Âu thời kỳ đó.
Biến thể và từ gần giống
- Pounder (n): một hậu tố dùng để tạo thành danh từ chỉ cỡ pháo (ví dụ: six-pounder - pháo sáu pao, twelve-pounder - pháo mười hai pao).
- Field gun (n): pháo dã chiến (một thuật ngữ chung hơn).
- Cannon (n): đại bác, pháo (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
- Four-pound gun: pháo cỡ bốn pao (cách gọi giải thích nghĩa đen).
- Light cannon: pháo hạng nhẹ (cách gọi chung dựa trên cỡ nòng tương đối nhỏ).
Lưu ý
- "Four-pounder" là một từ ghép đặc thù. Từ "pounder" trong ngữ cảnh này không được dùng độc lập với nghĩa tương tự. Nó luôn đi kèm với một số từ (four-, six-, nine-) để chỉ cỡ pháo cụ thể.
- Đơn vị "pound" (pao) ở đây là pound avoirdupois của Anh, tương đương khoảng 0,4536 kg. Do đó, "four-pounder" chỉ pháo bắn đạn nặng khoảng 1,814 kg.
danh từ
- (quân sự) đại bác bắn bốn pao (gần hai kilôgram)