four-seater

/'fɔ:'paundə/
Học thuật
Thân thiện
four-seater

A family of four gets into a four-seater car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bốn chỗ ngồi: Một phương tiện (thường ô tô, máy bay, hoặc thuyền) được thiết kế để chở chính xác bốn người, bao gồm cả tài xế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We rented a small four-seater for our trip to the countryside. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe bốn chỗ nhỏ cho chuyến đi về vùng quê.)
    • The new model is a compact four-seater, perfect for city driving. (Mẫu xe mới một chiếc xe bốn chỗ cỡ nhỏ, hoàn hảo cho việc lái xe trong thành phố.)
    • The private plane is a luxurious four-seater. (Chiếc máy bay nhân một chiếc máy bay bốn chỗ sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a four-seater sofa": ghế sofa bốn chỗ.
    • Their living room is centered around a large four-seater sofa. (Phòng khách của họ tập trung xung quanh một chiếc ghế sofa bốn chỗ lớn.)
  • "a four-seater table": bàn ăn cho bốn người.
    • The café has several cozy four-seater tables by the window. (Quán cà phê vài chiếc bàn bốn chỗ ấm cúng bên cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-seater (n): xe hai chỗ ngồi.
  • Five-seater (n): xe năm chỗ ngồi.
  • Seven-seater (n): xe bảy chỗ ngồi.
  • Seating capacity (n): sức chứa, số chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Four-passenger vehicle: phương tiện bốn hành khách.
  • Quad (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, như xe ATV bốn chỗ): xe bốn bánh bốn chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "four-seater".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "four-seater".

four-seater

A family of four gets into a four-seater car.

danh từ
  1. xe bốn chỗ ngồi