four-wheeled

Học thuật
Thân thiện
four-wheeled

A red four-wheeled toy truck sits on a wooden floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bốn bánh, thuộc về xe bốn bánh: Dùng để mô tả đặc điểm của một phương tiện hoặc cấu được trang bị chính xác bốn bánh xe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most modern cars are four-wheeled vehicles. (Hầu hết ô tô hiện đại các phương tiện bốn bánh.)
    • The museum displayed an ancient four-wheeled cart. (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe ngựa cổ bốn bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "four-wheeled" thường được dùng trong các mô tả kỹ thuật hoặc so sánh để phân biệt với các loại xe số bánh khác (như xe hai bánh hoặc xe ba bánh).
    • For stability on rough terrain, a four-wheeled design is preferred over a three-wheeled one. (Để ổn định trên địa hình gồ ghề, thiết kế bốn bánh được ưa chuộng hơn loại ba bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-wheel (tính từ, thường dùng trong cụm danh từ): bốn bánh, dẫn động bốn bánh.
    • A four-wheel drive system provides better traction. (Hệ thống dẫn động bốn bánh cung cấp độ bám đường tốt hơn.)
  • Wheeled (tính từ): bánh xe.
    • All wheeled luggage must be checked. (Tất cả hành lý bánh xe đều phải được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Having four wheels: bốn bánh (cụm từ mô tả).
  • Quadricycle (danh từ): Xe bốn bánh (thường chỉ một loại xe cụ thể, nhẹ).
Lưu ý
  • Từ "four-wheeled" một tính từ ghép. Không nhầm lẫn với cụm danh từ "four-wheel drive" (hệ thống dẫn động bốn bánh), mặc dù chúng liên quan. Tính từ "four-wheeled" mô tả số lượng bánh, trong khi "four-wheel drive" mô tả chế truyền động.
four-wheeled

A red four-wheeled toy truck sits on a wooden floor.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới các loại xe 4 bánh

Từ đồng nghĩa