four-wheeler

/'fɔ:'wi:lə/
Học thuật
Thân thiện
four-wheeler

A family rides a four-wheeler through the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa bốn bánh: Một loại xe ngựa cổ điển bốn bánh, thường được dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trước khi ô tô.
    • Xe bốn bánh: Một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ phương tiện nào bốn bánh, thường được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a four-wheeler was a common sight on city streets. (Vào thế kỷ 19, một chiếc xe ngựa bốn bánh cảnh tượng phổ biến trên đường phố thành phố.)
    • The museum has a restored Victorian four-wheeler on display. (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe ngựa bốn bánh thời Victoria đã được phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hail a four-wheeler": gọi một chiếc xe ngựa bốn bánh (tương tự như gọi taxi ngày nay).
    • He stepped out of the club and hailed a four-wheeler to take him home. (Anh ta bước ra khỏi câu lạc bộ gọi một chiếc xe ngựa bốn bánh để đưa anh ta về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-wheel (tính từ): bốn bánh, dẫn động bốn bánh.
    • A four-wheel drive vehicle is useful in rough terrain. (Một chiếc xe hệ thống dẫn động bốn bánh thì hữu ích trên địa hình gồ ghề.)
  • Hackney carriage (danh từ): xe ngựa cho thuê, tiền thân của taxi. (Đây từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Carriage: xe ngựa (nói chung).
  • Coach: xe ngựa lớn, cỗ xe.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ four-wheeler ngày nay ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại để nói về ô tô. chủ yếu mang sắc thái lịch sử, dùng để chỉ phương tiện thời xưa. Trong tiếng lóng hiện đại, đôi khi có thể được dùng để chỉ xe máy bốn bánh (ATV - All-Terrain Vehicle), nhưng cách dùng này không phổ biến không phải nghĩa tiêu chuẩn.
four-wheeler

A family rides a four-wheeler through the city park.

danh từ
  1. xe ngựa bốn bánh