fourbisseur

Học thuật
Thân thiện
fourbisseur

Un fourbisseur polit une épée dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh bóng lắp gươm đao: Một thợ thủ công chuyên mài, đánh bóng, bảo dưỡng lắp ráp các loại vũ khí lạnh như kiếm, gươm, đao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fourbisseur a restauré cette épée ancienne avec un grand savoir-faire. (Người thợ đánh bóng gươm đã phục chế thanh kiếm cổ này với kỹ năng điêu luyện.)
    • Au Moyen Âge, le fourbisseur était un artisan essentiel pour les chevaliers. (Vào thời Trung Cổ, người thợ đánh bóng lắp gươmmột thợ thủ công thiết yếu đối với các hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, cổ xưa hoặc khi nói về nghề thủ công truyền thống liên quan đến vũ khí.
Biến thể từ gần giống
  • Fourbir (động từ): đánh bóng, mài giũa (vũ khí).
    • Il faut fourbir cette lame pour qu'elle retrouve son éclat. (Cần phải đánh bóng lưỡi kiếm này để lấy lại vẻ sáng bóng.)
  • Fourbissement (danh từ giống đực): hành động đánh bóng, mài giũa vũ khí; nghề thợ đánh bóng gươm.
Từ đồng nghĩa
  • Polisseur d'armes: người đánh bóng vũ khí.
  • Armurier (trong một số ngữ cảnh): thợ làm hoặc sửa vũ khí, áo giáp.
fourbisseur

Un fourbisseur polit une épée dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. người đánh bóng lắp gươm đao