fourgonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cởi : Hành động dùng một cái móc hoặc công cụ dài để khuấy, xới, hoặc lấy than, xỉ ra khỏi sưởi hoặc đốt.
    • (Nghĩa bóng) Lục lọi lung tung: Hành động tìm kiếm một cách vụng về, thiếu trật tự, thường làm đảo lộn mọi thứ, trong một không gian chật hẹp hoặc một đống đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cởi ):
    • Il faut fourgonner dans le poêle pour enlever les cendres. (Phải cởi để lấy tro ra.)
  • Nghĩa bóng (lục lọi):
    • Arrête de fourgonner dans mes tiroirs ! (Đừng lục lọi lung tung trong ngăn kéo của tôi nữa!)
    • Elle a fourgonné dans son sac à la recherche de ses clés. ( ấy đã lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fourgonner dans le passé (de quelqu'un)": Tìm hiểu, đào bới một cách tò mò không cần thiết vào quá khứ của ai đó.
    • Les journalistes aiment fourgonner dans le passé des célébrités. (Các nhà báo thích lục lọi quá khứ của những người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourgon (danh từ): Xe tải nhỏ, xe chở hàng; cũng có thể chỉ cái móc cởi .
  • Fourgonnage (danh từ): Hành động cởi hoặc lục lọi.
  • Fouiller (động từ): Lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡng (có thể mang tính chuyên nghiệp hoặc hệ thống hơn ).
  • Farfouiller (động từ): (Thông tục) Lục lọi, bới móc (rất gần nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Fouiller: lục soát, khám xét.
  • Farfouiller: lục lọi, bới móc.
  • Fureter: rình mò, tò mò lục lọi.
  • Remuer: khuấy động, đảo lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ "dans" (trong) để chỉ địa điểm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fourgonner")

nội động từ
  1. cởi
  2. (nghĩa bóng) lục lọi lung tung
    • Fourgonner dans une armoire
      lục lọi lung tung trong tủ

Từ có nhắc đến "fourgonner"