fourgonnette

Học thuật
Thân thiện
fourgonnette

Une famille charge ses bagages dans la fourgonnette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ô hòm nhỏ: Một loại xe ô thùng xe kín, thường nhỏ hơn xe tải, được sử dụng để chở hàng hóa hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le livreur utilise une fourgonnette pour ses livraisons. (Người giao hàng sử dụng một ô hòm nhỏ để giao hàng.)
    • Nous avons loué une fourgonnette pour déménager nos affaires. (Chúng tôi đã thuê một ô hòm nhỏ để chuyển đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fourgonnette frigorifique": Ô hòm nhỏ thiết bị làm lạnh, dùng để vận chuyển hàng hóa cần bảo quản lạnh.
    • Les produits frais sont transportés dans une fourgonnette frigorifique. (Các sản phẩm tươi sống được vận chuyển trong một ô hòm nhỏ làm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourgon (danh từ giống đực): Xe tải hòm, xe tải lớn hơn.
    • Le fourgon de la police est stationné devant la banque. (Chiếc xe tải hòm của cảnh sát đang đỗ trước ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Camionnette (danh từ giống cái): Xe tải nhỏ, xe tải hòm nhỏ. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "fourgonnette" trong nhiều ngữ cảnh).
fourgonnette

Une famille charge ses bagages dans la fourgonnette.

danh từ giống cái
  1. ôtô hòm nhỏ
fourguer
ngoại động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) bán (của gian) cho kẻ chứa chấp; bán giá rẻ