fourgonnette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ô tô hòm nhỏ: Một loại xe ô tô có thùng xe kín, thường nhỏ hơn xe tải, được sử dụng để chở hàng hóa hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le livreur utilise une fourgonnette pour ses livraisons. (Người giao hàng sử dụng một ô tô hòm nhỏ để giao hàng.)
- Nous avons loué une fourgonnette pour déménager nos affaires. (Chúng tôi đã thuê một ô tô hòm nhỏ để chuyển đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fourgonnette frigorifique": Ô tô hòm nhỏ có thiết bị làm lạnh, dùng để vận chuyển hàng hóa cần bảo quản lạnh.
- Les produits frais sont transportés dans une fourgonnette frigorifique. (Các sản phẩm tươi sống được vận chuyển trong một ô tô hòm nhỏ có làm lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourgon (danh từ giống đực): Xe tải hòm, xe tải lớn hơn.
- Le fourgon de la police est stationné devant la banque. (Chiếc xe tải hòm của cảnh sát đang đỗ trước ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Camionnette (danh từ giống cái): Xe tải nhỏ, xe tải hòm nhỏ. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "fourgonnette" trong nhiều ngữ cảnh).
danh từ giống cái
- ôtô hòm nhỏ
fourguer
ngoại động từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) bán (của gian) cho kẻ chứa chấp; bán giá rẻ