fourmillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lúc nhúc, trạng thái đông như kiến: Chỉ cảm giác hoặc hình ảnh của một đám đông hoặc nhiều vật nhỏ chuyển động hỗn độn, giống như một tổ kiến.
- Sự đầy dẫy; lô, vô khối: Dùng để diễn tả một số lượng rất lớn, một mớ hỗn độn của các sự vật, sự kiện hoặc ý nghĩ.
- Cảm giác kiến bò: Một cảm giác tê rần, ngứa ran hoặc như có gì đó bò trên da, thường do tuần hoàn máu kém hoặc tổn thương thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fourmillement de la foule était impressionnant. (Sự lúc nhúc của đám đông thật ấn tượng.)
- Il y a un fourmillement d'idées dans sa tête. (Có một mớ ý tưởng hỗn độn trong đầu anh ta.)
- Je ressens un fourmillement dans les doigts. (Tôi cảm thấy kiến bò trong các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fourmillement de vie": Sự nhộn nhịp, sôi động của sự sống.
- Le marché était un fourmillement de vie. (Chợ là một sự nhộn nhịp của sự sống.)
"Fourmillement de sensations": Một loạt cảm giác hỗn độn, dồn dập.
- Ce souvenir provoque en moi un fourmillement de sensations. (Ký ức này gợi lên trong tôi một mớ cảm giác hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
Fourmiller (động từ): lúc nhúc, đông nghịt; có cảm giác kiến bò.
- La place fourmillait de monde. (Quảng trường lúc nhúc người.)
- Mes jambes fourmillent. (Chân tôi có cảm giác kiến bò.)
Fourmi (danh từ): con kiến (từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- Picotement (danh từ): cảm giác châm chích, ngứa ran (chủ yếu cho cảm giác trên da).
- Grouillement (danh từ): sự lúc nhúc, sự ngọ nguậy (chủ yếu cho đám đông hoặc sinh vật).
- Abondance (danh từ): sự dồi dào, phong phú (cho số lượng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho danh từ 'fourmillement'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fourmillement'.
danh từ giống đực
- sự lúc nhúc, trạng thái đông như kiến
- sự đầy dẫy; lô, vô khối
- Un fourmillement d'événementsmột lô sự kiện
- cảm giác kiến bò