fourmillement

Học thuật
Thân thiện
fourmillement

Un fourmillement de fourmis traverse le sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lúc nhúc, trạng thái đông như kiến: Chỉ cảm giác hoặc hình ảnh của một đám đông hoặc nhiều vật nhỏ chuyển động hỗn độn, giống như một tổ kiến.
    • Sự đầy dẫy; , vô khối: Dùng để diễn tả một số lượng rất lớn, một mớ hỗn độn của các sự vật, sự kiện hoặc ý nghĩ.
    • Cảm giác kiến : Một cảm giác rần, ngứa ran hoặc như đó trên da, thường do tuần hoàn máu kém hoặc tổn thương thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fourmillement de la foule était impressionnant. (Sự lúc nhúc của đám đông thật ấn tượng.)
    • Il y a un fourmillement d'idées dans sa tête. (Có một mớ ý tưởng hỗn độn trong đầu anh ta.)
    • Je ressens un fourmillement dans les doigts. (Tôi cảm thấy kiến trong các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fourmillement de vie": Sự nhộn nhịp, sôi động của sự sống.

    • Le marché était un fourmillement de vie. (Chợmột sự nhộn nhịp của sự sống.)
  • "Fourmillement de sensations": Một loạt cảm giác hỗn độn, dồn dập.

    • Ce souvenir provoque en moi un fourmillement de sensations. (Ký ức này gợi lên trong tôi một mớ cảm giác hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourmiller (động từ): lúc nhúc, đông nghịt; cảm giác kiến .

    • La place fourmillait de monde. (Quảng trường lúc nhúc người.)
    • Mes jambes fourmillent. (Chân tôi cảm giác kiến .)
  • Fourmi (danh từ): con kiến (từ gốc).

Từ đồng nghĩa
  • Picotement (danh từ): cảm giác châm chích, ngứa ran (chủ yếu cho cảm giác trên da).
  • Grouillement (danh từ): sự lúc nhúc, sự ngọ nguậy (chủ yếu cho đám đông hoặc sinh vật).
  • Abondance (danh từ): sự dồi dào, phong phú (cho số lượng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho danh từ 'fourmillement'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fourmillement'.

fourmillement

Un fourmillement de fourmis traverse le sentier.

danh từ giống đực
  1. sự lúc nhúc, trạng thái đông như kiến
  2. sự đầy dẫy; , vô khối
    • Un fourmillement d'événements
      một sự kiện
  3. cảm giác kiến

Từ gần giống