fournaise

Học thuật
Thân thiện
fournaise

Les flammes dansent dans la fournaise de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • lửa lớn: Một công nghiệp hoặc thiết bị lớn dùng để đốt cháy, nung nóng hoặc tạo ra nhiệt độ rất cao.
    • Lửa hồng: Ám chỉ ngọn lửa lớn, cháy rực tỏa nhiều nhiệt.
    • Nơi nóng quá: Một nơi nhiệt độ cực kỳ cao, gây cảm giác như đangtrong lửa.
    • kịch chiến: Nghĩa ẩn dụ, chỉ một nơi hoặc tình huống chiến đấu ác liệt, khốc liệt nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fournaise de l'usie fonctionne jour et nuit. ( lửa lớn của nhà máy hoạt động ngày đêm.)
    • Nous avons traversé le désert, une véritable fournaise en été. (Chúng tôi đã băng qua sa mạc, một nơi nóng quá thực sự vào mùa hè.)
    • Des combattants qui entrent dans la fournaise. (Những chiến sĩ bước vào kịch chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la fournaise": Ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc căng thẳng, thườngtrong chiến tranh hoặc xung đột.

    • Les soldats, dans la fournaise des combats, ont fait preuve d'un grand courage. (Những người lính, trong kịch chiến, đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
  • "Une fournaise de passions": Một tình huống hoặc trạng thái cảm xúc mãnh liệt, hừng hực như lửa.

    • Leur relation était une fournaise de passions. (Mối quan hệ của họmột lửa của những đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourneau (danh từ giống đực): Bếp , sưởi (thường nhỏ hơn dùng trong gia đình).
    • Elle cuisine sur un vieux fourneau. ( ấy nấu ăn trên một cái bếp .)
Từ đồng nghĩa
  • Brasier: Đống lửa lớn, biển lửa.
  • Enfer: Địa ngục (nghĩa ẩn dụ chỉ nơi nóng bức hoặc khủng khiếp).
  • Chaudron: Vạc, nồi lớn (nghĩa ẩn dụ chỉ nơi hỗn loạn, nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
  • Passer par la fournaise: Trải qua một thử thách khắc nghiệt, một giai đoạn cực kỳ khó khăn.
    • Pour devenir un expert, il faut parfois passer par la fournaise. (Để trở thành chuyên gia, đôi khi phải trải qua lửa thử thách.)
fournaise

Les flammes dansent dans la fournaise de la cheminée.

danh từ giống cái
  1. lửa lớn
  2. lửa hồng
  3. nơi nóng quá
  4. kịch chiến
    • Des combattants qui entrent dans la fournaise
      những chiến sĩ vào kịch chiến