fournaise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lò lửa lớn: Một lò công nghiệp hoặc thiết bị lớn dùng để đốt cháy, nung nóng hoặc tạo ra nhiệt độ rất cao.
- Lửa hồng: Ám chỉ ngọn lửa lớn, cháy rực và tỏa nhiều nhiệt.
- Nơi nóng quá: Một nơi có nhiệt độ cực kỳ cao, gây cảm giác như đang ở trong lò lửa.
- Lò kịch chiến: Nghĩa ẩn dụ, chỉ một nơi hoặc tình huống chiến đấu ác liệt, khốc liệt và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fournaise de l'usie fonctionne jour et nuit. (Lò lửa lớn của nhà máy hoạt động ngày đêm.)
- Nous avons traversé le désert, une véritable fournaise en été. (Chúng tôi đã băng qua sa mạc, một nơi nóng quá thực sự vào mùa hè.)
- Des combattants qui entrent dans la fournaise. (Những chiến sĩ bước vào lò kịch chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans la fournaise": Ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc căng thẳng, thường là trong chiến tranh hoặc xung đột.
- Les soldats, dans la fournaise des combats, ont fait preuve d'un grand courage. (Những người lính, trong lò kịch chiến, đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
"Une fournaise de passions": Một tình huống hoặc trạng thái cảm xúc mãnh liệt, hừng hực như lửa.
- Leur relation était une fournaise de passions. (Mối quan hệ của họ là một lò lửa của những đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourneau (danh từ giống đực): Bếp lò, lò sưởi (thường nhỏ hơn và dùng trong gia đình).
- Elle cuisine sur un vieux fourneau. (Cô ấy nấu ăn trên một cái bếp lò cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Brasier: Đống lửa lớn, biển lửa.
- Enfer: Địa ngục (nghĩa ẩn dụ chỉ nơi nóng bức hoặc khủng khiếp).
- Chaudron: Vạc, nồi lớn (nghĩa ẩn dụ chỉ nơi hỗn loạn, nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
- Passer par la fournaise: Trải qua một thử thách khắc nghiệt, một giai đoạn cực kỳ khó khăn.
- Pour devenir un expert, il faut parfois passer par la fournaise. (Để trở thành chuyên gia, đôi khi phải trải qua lò lửa thử thách.)
danh từ giống cái
- lò lửa lớn
- lửa hồng
- nơi nóng quá
- lò kịch chiến
- Des combattants qui entrent dans la fournaisenhững chiến sĩ vào lò kịch chiến