fournitures
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Đồ dùng, vật tư, dụng cụ cần thiết: Chỉ chung các vật dụng, nguyên liệu hoặc đồ dùng cần thiết để thực hiện một công việc, một hoạt động hoặc để duy trì một nơi nào đó.
- Vật liệu văn phòng phẩm: Trong ngữ cảnh cụ thể, thường dùng để chỉ các đồ dùng văn phòng như giấy, bút, kẹp ghim, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté des fournitures scolaires pour la rentrée. (Tôi đã mua đồ dùng học tập cho năm học mới.)
- Le bureau manque de fournitures de base comme du papier et des stylos. (Văn phòng thiếu những vật dụng cơ bản như giấy và bút.)
- Elle est responsable des fournitures de bureau. (Cô ấy phụ trách việc cung cấp vật tư văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fournitures de bureau": vật tư/văn phòng phẩm dùng trong văn phòng.
- La commande de fournitures de bureau est passée chaque mois. (Đơn đặt hàng vật tư văn phòng được thực hiện mỗi tháng.)
"Fournitures scolaires": đồ dùng học tập.
- La liste des fournitures scolaires est très longue cette année. (Danh sách đồ dùng học tập năm nay rất dài.)
"Magasin de fournitures": cửa hàng bán đồ dùng, vật tư.
- Je vais au magasin de fournitures pour artistes. (Tôi đến cửa hàng bán đồ dùng cho họa sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Fournir (động từ): cung cấp, trang bị.
- Le fournisseur doit fournir les matériaux à temps. (Nhà cung cấp phải cung cấp vật liệu đúng hạn.)
Fournisseur, fournisseuse (danh từ): nhà cung cấp.
- C'est notre principal fournisseur de papier. (Đây là nhà cung cấp giấy chính của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Matériel: trang thiết bị, dụng cụ.
- Articles: mặt hàng, đồ dùng.
- Mobilier: đồ đạc (thường dùng cho nội thất).
Các cụm từ liên quan
- Faire des fournitures: đi mua đồ dùng, vật tư.
- Je dois faire des fournitures pour le nouvel atelier. (Tôi phải đi mua đồ dùng cho xưởng mới.)
Lưu ý
- "Fournitures" trong ngữ cảnh tham khảo ("rơm cỏ; da lông lót áo") là nghĩa cổ hoặc chuyên ngành hẹp (như trong nông nghiệp hoặc thuộc da), ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa phổ biến và thường gặp nhất hiện nay là "đồ dùng, vật tư".
danh từ giống đực
- rơm cỏ (cho súc vật ăn); thức ăn vật nuôi
- da lông lót áo