fourpenny

Học thuật
Thân thiện
fourpenny

A carpenter selects a fourpenny nail from his toolbox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kích thước của đinh) Dài 1 3/8 inch (inch rưỡi) hoặc 3.8 cm. Thuật ngữ này mô tả một kích cỡ tiêu chuẩn của đinh, dựa trên hệ thống phân loại đinh của Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need some fourpenny nails to fix this fence. (Chúng tôi cần một ít đinh cỡ 1 inch rưỡi để sửa hàng rào này.)
    • The old carpenter reached for a handful of fourpenny nails from his toolbox. (Người thợ mộc già với lấy một nắm đinh cỡ 3.8 cm từ hộp đồ nghề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, xây dựng hoặc thủ công mỹ nghệ truyền thống để chỉ định kích thước đinh. một phần của hệ thống phân loại "penny" (viết tắt "d"), nguồn gốc từ lịch sử liên quan đến giá cả của một trăm chiếc đinh thuộc kích cỡ đó.
Biến thể từ gần giống
  • Fourpenny nail (danh từ): Đinh kích thước 1 3/8 inch (3.8 cm). Đây cách dùng phổ biến hơn, kết hợp tính từ "fourpenny" với danh từ "nail".
    • A box of fourpenny nails. (Một hộp đinh cỡ 1 inch rưỡi.)
Từ đồng nghĩa
  • 1 3/8-inch nail: Đinh dài 1 3/8 inch (cách mô tả kích thước trực tiếp hơn).
  • 3.8 cm nail: Đinh dài 3.8 cm (cách mô tả theo hệ mét).
fourpenny

A carpenter selects a fourpenny nail from his toolbox.

Adjective
  1. (kích thước của đinh) dài 1 3/8 insơ hay 3.8 cm