fourre-tout

Học thuật
Thân thiện
fourre-tout

Un fourre-tout est posé sur le lit, prêt à être rempli pour le voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Phòng để đồ vật, phòng chứa đồ linh tinh: Một căn phòng hoặc không gian được sử dụng để chứa nhiều loại đồ vật khác nhau, thườngnhững món đồ không dùng thường xuyên hoặc không chỗ để cố định.
    • Túi du lịch, túi đựng đồ linh tinh: Một chiếc túi lớn, thường miệng rộng, dùng để đựng nhiều thứ lặt vặt hoặc đồ dùng cá nhân khi đi du lịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grenier est devenu un vrai fourre-tout. (Gác mái đã trở thành một phòng chứa đồ thực sự.)
    • J'ai mis mes affaires de sport dans un fourre-tout. (Tôi đã bỏ đồ thể thao của mình vào một chiếc túi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (danh từ): Chỉ một thứ đó chứa đựng hỗn tạp nhiều yếu tố không đồng nhất.
    • Cet article est un fourre-tout d'idées contradictoires. (Bài báo nàymột mớ hỗn độn những ý tưởng mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pêle-mêle (trạng từ/phó từ): Một cách lộn xộn, hỗn độn. (Thường dùng để mô tả trạng thái, không phải vật chứa).
  • Débarras (danh từ giống đực): Phòng kho, nơi chứa đồ bỏ đi. ( sắc tháiđồ không cần dùng nữa).
  • Sac (danh từ giống đực): Túi, bao nói chung. (Từ rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Grenier (danh từ giống đực): Gác mái. (Thường được dùng làm nơi chứa đồ, có thể là ).
  • Garde-meuble (danh từ giống đực): Kho chứa đồ đạc.
  • Sac de voyage (danh từ giống đực): Túi du lịch. (Từ cụ thể trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai fourre-tout: Là một thứ chứa đủ thứ linh tinh.
    • Sa mémoire est un vrai fourre-tout. (Trí nhớ của anh ta chứa đủ thứ linh tinh.)
fourre-tout

Un fourre-tout est posé sur le lit, prêt à être rempli pour le voyage.

danh từ giống đực không đổi (thân mật)
  1. phòng để đồ vật
  2. túi du lịch