fourthly

/'fɔ:θli/
Học thuật
Thân thiện
fourthly

Fourthly, the baker adds the final layer of frosting to the cake.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ , bốn : Từ dùng để giới thiệu điểm thứ trong một danh sách hoặc một lập luận được sắp xếp theo thứ tự. đánh dấu sự chuyển tiếp sang ý tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Fourthly, we need to consider the environmental impact of this project. (Bốn , chúng ta cần xem xét tác động môi trường của dự án này.)
    • The report lists several recommendations: firstly, to increase funding; secondly, to hire more staff; thirdly, to upgrade equipment; and fourthly, to improve training. (Báo cáo liệt kê một số khuyến nghị: thứ nhất, tăng ngân sách; thứ hai, tuyển thêm nhân viên; thứ ba, nâng cấp thiết bị; thứ , cải thiện đào tạo.)
    • Fourthly, you must pay the rent on the first of the month. (Thứ , bạn phải trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Fourthly" thường được dùng để cấu trúc các lập luận, bài phát biểu, hoặc văn bản một cách rõ ràng tổ chức. giúp người đọc/người nghe dễ dàng theo dõi trình tự các ý.
    • The argument is based on four pillars. Fourthly, and perhaps most importantly, is the principle of justice. (Lập luận dựa trên bốn trụ cột. Thứ , có lẽ quan trọng nhất, nguyên tắc công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourth (adj, n): thứ ; một phần .
    • This is my fourth visit to Hanoi. (Đây chuyến thăm Nội thứ của tôi.)
  • First(ly), Secondly, Thirdly (adv): thứ nhất, thứ hai, thứ ba. Đây nhóm từ cùng loại dùng để đánh số thứ tự các ý.
  • Finally, Lastly (adv): cuối cùng. Dùng để giới thiệu ý cuối cùng trong một danh sách.
Từ đồng nghĩa
  • In the fourth place: Ở vị trí thứ (cách diễn đạt trang trọng hơn, ít phổ biến hơn).
    • In the fourth place, we must address the issue of sustainability. (Ở vị trí thứ , chúng ta phải giải quyết vấn đề tính bền vững.)
Lưu ý sử dụng
  • "Fourthly" một trạng từ chỉ thứ tự. thường được sử dụng cùng với "firstly", "secondly", "thirdly" để tạo thành một chuỗi mạch lạc.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng "fourth" một mình hoặc các cụm như "and the fourth point is..." ( điểm thứ ...).
  • Một số phong cách viết hiện đại cho rằng việc dùng "first, second, third, fourth" (không "-ly") đủ tự nhiên hơn. Tuy nhiên, "firstly, secondly, thirdly, fourthly" vẫn rất phổ biến được chấp nhận.
fourthly

Fourthly, the baker adds the final layer of frosting to the cake.

phó từ
  1. bốn

Từ đồng nghĩa