fourvoiement

Học thuật
Thân thiện
fourvoiement

Le voyageur réalise son fourvoiement en consultant sa carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lạc đường, sự lạc lối: Chỉ hành động đi sai đường, không tìm thấy lối đi đúng trong không gian vật lý.
    • (Nghĩa bóng, văn học) Sự lầm đường, sự lầm lạc: Chỉ việc đi chệch khỏi con đường đúng đắn trong tư tưởng, đạo đức, lý tưởng hoặc trong một quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fourvoiement des randonneurs a nécessité l'intervention des secours. (Sự lạc đường của những người đi bộ đường dài đã cần đến sự can thiệp của đội cứu hộ.)
    • Son fourvoiement dans des idéologies extrêmes l'a isolé de sa famille. (Sự lầm lạc của anh ta vào những hệ tư tưởng cực đoan đã khiến anh ta bị cô lập khỏi gia đình.)
    • Le roman décrit le fourvoiement d'un artiste génial. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự lầm đường của một nghệ sĩ thiên tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le fourvoiement": Rơi vào sự lầm lạc.

    • Sans guide spirituel, il risquait de tomber dans le fourvoiement. (Không có người hướng dẫn tâm linh, anh ta nguy rơi vào sự lầm lạc.)
  • "Reconnaître son fourvoiement": Nhận ra sự lầm đường lạc lối của mình.

    • Après des années, il a enfin reconnu son fourvoiement. (Sau nhiều năm, cuối cùng anh ta đã nhận ra sự lầm đường lạc lối của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Se fourvoyer (động từ phản thân): Lạc đường, lầm đường lạc lối.
    • Il s'est fourvoyé en prenant ce chemin. (Anh ấy đã lạc đường khi đi theo lối này.)
    • Elle s'est fourvoyée en le croyant. ( ấy đã lầm đường khi tin anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Égarement: Sự lạc lối, sự lầm lạc (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Erreur: Sai lầm (nghĩa rộng hơn, ít mang sắc thái văn học hơn).
  • Déviation: Sự chệch hướng, sự sai lệch.
Thành ngữ liên quan
  • Être en plein fourvoiement: Đangtrong tình trạng lầm đường lạc lối hoàn toàn.
    • Ses propos haineux montrent qu'il est en plein fourvoiement. (Những lời lẽ đầy hận thù của anh ta cho thấy anh ta đangtrong tình trạng lầm lạc hoàn toàn.)
fourvoiement

Le voyageur réalise son fourvoiement en consultant sa carte.

danh từ giống đực
  1. sự lạc đường, sự lạc lối
  2. (nghĩa bóng, (văn học)) sự lầm đường, sự lầm lạc