fourvoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lạc đường, làm lạc lối: Chỉ hành động khiến ai đó đi sai đường, mất phương hướng về mặt địa lý.
    • (Nghĩa bóng, văn học) Làm lầm đường, làm lầm lạc, làm cho sai lầm: Chỉ hành động khiến ai đó đi chệch khỏi con đường đúng đắn về mặt đạo đức, tư tưởng hoặctưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le guide a fourvoyé les randonneurs dans la forêt. (Người hướng dẫn đã làm cho những người leo núi lạc đường trong khu rừng.)
    • Ses mauvais conseils l'ont fourvoyé dans sa carrière. (Những lời khuyên tồi của hắn đã làm cho anh ấy lầm đường trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fourvoyé" (dạng bị động): Bị lạc lối, bị dẫn vào con đường sai lầm.
    • Il s'est rendu compte qu'il était fourvoyé depuis des années. (Anh ta nhận ra mình đã bị lầm đường lạc lối trong nhiều năm.)
  • "Se fourvoyer" (đại từ động từ): Tự làm mình lạc lối, tự đi vào con đường sai.
    • En les écoutant, il s'est fourvoyé lui-même. (Bằng việc nghe theo họ, anh ta đã tự làm mình lầm lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourvoiement (danh từ giống đực): Sự lạc đường, sự lầm lạc.
    • Le fourvoiement de sa jeunesse lui a coûté cher. (Sự lầm lạc thời trẻ đã khiến anh ta phải trả giá đắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Égarer: Làm lạc, làm lạc hướng (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Dévier: Làm chệch hướng, làm sai lệch.
  • Tromper: Đánh lừa, làm cho sai lầm.
Từ trái nghĩa
  • Guider: Dẫn đường, hướng dẫn.
  • Conduire: Dẫn dắt, chỉ đạo (theo hướng đúng).
  • Éclairer: Soi sáng, làm sáng tỏ (giúp nhìn đường đi).
ngoại động từ
  1. làm lạc đường, làm lạc lối
    • Guide qui a fourvoyé des voyageurs
      người dẫn đường làm cho khách du lịch lạc lối
  2. (nghĩa bóng, (văn học)) làm lầm đường, làm lầm lạc, làm cho sai lầm
    • Les mauvais éxemple l'ont fourvoyé
      gương xấu đã làm cho sai lầm

Từ chứa "fourvoyer"

Từ có nhắc đến "fourvoyer"