fourvoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lạc đường, làm lạc lối: Chỉ hành động khiến ai đó đi sai đường, mất phương hướng về mặt địa lý.
- (Nghĩa bóng, văn học) Làm lầm đường, làm lầm lạc, làm cho sai lầm: Chỉ hành động khiến ai đó đi chệch khỏi con đường đúng đắn về mặt đạo đức, tư tưởng hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le guide a fourvoyé les randonneurs dans la forêt. (Người hướng dẫn đã làm cho những người leo núi lạc đường trong khu rừng.)
- Ses mauvais conseils l'ont fourvoyé dans sa carrière. (Những lời khuyên tồi của hắn đã làm cho anh ấy lầm đường trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fourvoyé" (dạng bị động): Bị lạc lối, bị dẫn vào con đường sai lầm.
- Il s'est rendu compte qu'il était fourvoyé depuis des années. (Anh ta nhận ra mình đã bị lầm đường lạc lối trong nhiều năm.)
- "Se fourvoyer" (đại từ động từ): Tự làm mình lạc lối, tự đi vào con đường sai.
- En les écoutant, il s'est fourvoyé lui-même. (Bằng việc nghe theo họ, anh ta đã tự làm mình lầm lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourvoiement (danh từ giống đực): Sự lạc đường, sự lầm lạc.
- Le fourvoiement de sa jeunesse lui a coûté cher. (Sự lầm lạc thời trẻ đã khiến anh ta phải trả giá đắt.)
Từ đồng nghĩa
- Égarer: Làm lạc, làm lạc hướng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Dévier: Làm chệch hướng, làm sai lệch.
- Tromper: Đánh lừa, làm cho sai lầm.
Từ trái nghĩa
- Guider: Dẫn đường, hướng dẫn.
- Conduire: Dẫn dắt, chỉ đạo (theo hướng đúng).
- Éclairer: Soi sáng, làm sáng tỏ (giúp nhìn rõ đường đi).
ngoại động từ
- làm lạc đường, làm lạc lối
- Guide qui a fourvoyé des voyageursngười dẫn đường làm cho khách du lịch lạc lối
- (nghĩa bóng, (văn học)) làm lầm đường, làm lầm lạc, làm cho sai lầm
- Les mauvais éxemple l'ont fourvoyégương xấu đã làm cho nó sai lầm