foutral

Học thuật
Thân thiện
foutral

Un homme porte un foutral chapeau à plumes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Lạ lùng, kỳ dị: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc sự việcvẻ ngoài, hành vi hoặc tính chất khác thường, kỳ quặc, gây ngạc nhiên hoặc buồn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il porte un chapeau vraiment foutral. (Anh ta đội một cái thật là kỳ dị.)
    • Cette vieille maison a une architecture foutrale. (Ngôi nhà này kiến trúc lạ lùng.)
    • Ne fais pas cette tête foutrale ! (Đừng làm bộ mặt kỳ cục như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est foutral !": Thật là kỳ quặc/lạ lùng!

    • Regarde cette sculpture, c'est foutral ! (Nhìn bức tượng đi, thật là kỳ dị!)
  • "Une idée foutrale": Một ý tưởng kỳ quặc, lập dị.

    • Il a encore eu une idée foutrale pour son anniversaire. (Anh ấy lại có một ý tưởng kỳ quặc cho sinh nhật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Foutrement (phó từ, thông tục): Cực kỳ, rất.
    • C'est foutrement difficile. (Cái này cực kỳ khó.)
  • Foutre (động từ, thông tục rất mạnh): Làm, thực hiện (mang sắc thái rất thô tục).
Từ đồng nghĩa
  • Bizarre: Kỳ lạ, lạ thường.
  • Étrange: Lạ, kỳ lạ.
  • Drôle: Buồn cười, kỳ cục (trong ngữ cảnh này).
  • Singulier: Kỳ dị, khác thường.
Lưu ý về cách dùng
  • Mức độ thông tục: Từ "foutral" thuộc ngôn ngữ thông tục (). không nên được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc kinh ngạc hơn là xúc phạm, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng gốc từ của () là một từ tục.
foutral

Un homme porte un foutral chapeau à plumes.

tính từ
  1. (thông tục) lạ lùng, kỳ dị

Từ gần giống