fédéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về liên bang, liên bang: "fédéral" mô tả những gì liên quan đến một nhà nước liên bang, một tổ chức liên bang hoặc nguyên tắc liên bang, nơi các bang, tiểu bang hoặc thành viên tự trị hợp nhất dưới một chính quyền trung ương nhưng vẫn giữ một số quyền hạn nhất định.
- Ủng hộ chế độ liên bang: "fédéral" cũng có thể chỉ lập trường, tư tưởng ủng hộ việc thành lập hoặc duy trì một chính thể liên bang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement fédéral a son siège à Berne. (Chính phủ liên bang có trụ sở tại Bern.)
- C'est un État fédéral composé de plusieurs cantons. (Đó là một nhà nước liên bang gồm nhiều bang.)
- Ils ont des opinions fédérales concernant l'avenir de l'Union. (Họ có những quan điểm ủng hộ liên bang về tương lai của Liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir fédéral": quyền lực liên bang, thường chỉ chính quyền trung ương trong một thể chế liên bang.
- Les pouvoirs fédéraux sont définis par la constitution. (Các quyền hạn liên bang được định rõ bởi hiến pháp.)
"Police fédérale": cảnh sát liên bang, lực lượng thực thi pháp luật ở cấp độ quốc gia.
- La police fédérale enquête sur les crimes graves. (Cảnh sát liên bang điều tra các tội phạm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fédéralisme (danh từ): chủ nghĩa liên bang, học thuyết ủng hộ thể chế nhà nước liên bang.
- Fédéraliste (tính từ/danh từ): (người) theo chủ nghĩa liên bang, ủng hộ liên bang.
- Confédéral (tính từ): thuộc về liên minh, có tính chất liên minh lỏng lẻo hơn liên bang.
Từ đồng nghĩa
- Central (trung ương): thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực tập trung, nhưng không nhất thiết mang cấu trúc liên bang.
- National (quốc gia): thuộc về toàn quốc, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: chính phủ quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "fédéral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fédéral")
tính từ
- xem fédération I
- Constitution fédéralehiến pháp liên bang
- xem fédération