foutraque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Điên, mất trí, gàn dở: Dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó có vẻ kỳ quặc, không bình thường, thiếu ổn định về tinh thần hoặc hành vi.
- Hỗn loạn, lộn xộn: Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc một thứ gì đó rất rối ren, không có trật tự.
Danh từ (thân mật):
- Người điên, kẻ gàn: Dùng để chỉ một người bị coi là điên rồ hoặc có hành vi kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est complètement foutraque, il parle tout seul dans la rue. (Hắn ta hoàn toàn gàn dở, hắn tự nói một mình trên phố.)
- Cette idée est un peu foutraque, mais ça pourrait marcher. (Ý tưởng này hơi điên rồ một chút, nhưng có thể nó sẽ thành công.)
- La situation est devenue foutraque après son arrivée. (Tình hình trở nên hỗn loạn sau khi anh ta đến.)
Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un foutraque. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một kẻ điên.)
- Les voisins pensent que c'est un vieux foutraque. (Hàng xóm nghĩ ông ấy là một ông già gàn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir l'air foutraque": trông có vẻ điên điên, gàn gàn.
- Avec ses cheveux en bataille, il a l'air foutraque. (Với mái tóc rối bù, anh ta trông có vẻ gàn gàn.)
"devenir foutraque": trở nên điên rồ/hỗn loạn.
- Sans organisation, le projet va devenir foutraque. (Không có sự tổ chức, dự án sẽ trở nên hỗn loạn mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Fou/Folle (adj/n): điên. (Từ phổ biến và trung tính hơn 'foutraque').
- Dingue (adj/n, thân mật): điên, gàn. (Cùng mức độ thân mật).
- Barré(e) (adj, thân mật): điên, mát.
- Timbré(e) (adj, thân mật): khùng, gàn.
Từ đồng nghĩa
- Déjanté(e) (adj): lập dị, không theo khuôn phép.
- Dément(e) (adj/n): mất trí, điên loạn.
- Cinglé(e) (adj/n, thân mật): khùng, điên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'ouest (thân mật): ở trên mây, không tập trung, lơ đễnh. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh để chỉ sự thiếu minh mẫn).
- Aujourd'hui, il est complètement à l'ouest. (Hôm nay, anh ta hoàn toàn ở trên mây.)
- Avoir une case en moins (thân mật): thiếu một "ngăn óc", hơi điên.
- Il faut avoir une case en moins pour faire ça. (Phải thiếu một ngăn óc mới làm điều đó chứ.)
danh từ
- (thân mật) người điên