feutrage

Học thuật
Thân thiện
feutrage

Le feutrage est une technique utilisée pour créer des objets en laine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nén (len, lông) thành dạ phớt: Quá trình cơ học hoặc hóa học để liên kết các sợi (thườnglen, lông hoặc sợi tổng hợp) với nhau, tạo thành một lớp vải không dệt dày mềm gọi là dạ phớt (feutre).
    • Sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt: Hành động sử dụng dạ phớt như một vật liệu để lót, đệm hoặc cách âm.
    • Sự chuyển thành dạng dạ phớt: Trạng thái hoặc kết quả của việc các sợi bị rối kết dính chặt với nhau, tạo thành cấu trúc đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le feutrage de la laine est une technique ancienne. (Việc nén len thành dạ phớt là một kỹ thuật cổ xưa.)
    • Pour l'isolation phonique, on a utilisé le feutrage des murs. (Để cách âm, người ta đã dùng việc lót dạ phớt cho các bức tường.)
    • Ce tissu a subi un feutrage accidentel au lavage. (Vải này đã bị chuyển thành dạng dạ phớt một cách tình cờ khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thủ công, feutrage có thể chỉ kỹ thuật tạo hình (như đồ trang sức, tượng nhỏ) từ len chưa kéo sợi bằng cách chà xát với nước phòng.
    • Elle pratique le feutrage humide pour créer des bijoux. ( ấy thực hành kỹ thuật nén ướt để tạo ra những món đồ trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Feutre (danh từ giống đực): Dạ phớt (vật liệu); cũng có nghĩabút dạ.
  • Feutrer (động từ): Nén thành dạ phớt; lót bằng dạ phớt.
  • Feutré, feutrée (tính từ): tính chất như dạ phớt (mềm, êm, cách âm); (về âm thanh) bị bóp nghẹt, không vang.
    • Des pas feutrés dans le couloir. (Những bước chân êm như dạ trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Nappage (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Sự tạo lớp phủ dạng nỉ, sự phủ lớp .
  • Compactage (các sợi): Sự nén chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "feutrage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feutrage")

feutrage

Le feutrage est une technique utilisée pour créer des objets en laine.

danh từ giống đực
  1. sự nén (len, lông) thành dạ phớt
  2. sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt
  3. sự chuyển thành dạng dạ phớt

Từ gần giống

Từ chứa "feutrage"