foutriquet

Học thuật
Thân thiện
foutriquet

Un foutriquet essaie de se cacher derrière un petit buisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ bỏ đi, tên quèn, kẻ vô dụng: Từ này dùng để chỉ một người không giá trị, tầm thường, đáng khinh, thường được dùng với sắc thái mỉa mai, khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne perds pas ton temps avec ce foutriquet. (Đừng phí thời gian của anh với tên quèn đó.)
    • Il se prend pour un grand homme, mais ce n'est qu'un foutriquet. (Hắn ta tưởng mìnhnhân vật quan trọng, nhưng thực ra chỉmột kẻ vô dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, mang tính chất xúc phạm nhẹ hoặc mỉa mai. thường ám chỉ sự thiếu tầm vóc, năng lực hoặc tầm quan trọng của một người.
Biến thể từ gần giống
  • Foutre (động từ, thô tục): Trong ngữ cảnh khác, động từ gốc "foutre" có nghĩa rất thô tục. Tuy nhiên, "foutriquet" là một danh từ độc lập với nghĩa đã nêu.
  • Minable (danh từ/ tính từ): kẻ thảm hại, đáng thương (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít mỉa mai hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Zéro (danh từ): kẻ vô dụng, số không.
  • Nullité (danh từ giống cái): kẻ bất tài, vô giá trị.
  • Pauvre type (cụm danh từ): kẻ đáng thương, tên tồi.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, khinh miệt. Nên thận trọng khi sử dụng có thể gây xúc phạm.
  • Phong cách: Thuộc ngôn ngữ thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
foutriquet

Un foutriquet essaie de se cacher derrière un petit buisson.

danh từ giống đực
  1. (mỉa mai) đồ bỏ đi, tên quèn