foveal

/'flouviəl/ Cách viết khác : (foveate) /'fouviit/
Học thuật
Thân thiện
foveal

The doctor examines the patient's foveal region during the eye exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thuộc về hố trung tâm (fovea): Mô tả đặc điểm liên quan đến hố trung tâm, một cấu trúc lõm nhỏ, đặc biệt hố trung tâm của võng mạc mắt (fovea centralis), nơi tập trung nhiều tế bào nón nhất cho thị lực sắc nét trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the patient's foveal region for signs of degeneration. (Bác sĩ kiểm tra vùng hố trung tâm của bệnh nhân để tìm dấu hiệu thoái hóa.)
    • High-resolution vision depends on foveal function. (Thị lực phân giải cao phụ thuộc vào chức năng của hố trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foveal vision": thị lực trung tâm, thị lực hố trung tâm. Chỉ loại thị lực sắc nét, chi tiết được tạo ra khi hình ảnh rơi trực tiếp lên hố trung tâm của võng mạc.

    • Reading relies heavily on foveal vision. (Việc đọc sách phụ thuộc nhiều vào thị lực trung tâm.)
  • "Foveal avascular zone" (FAZ): vùng không mạch máuhố trung tâm. Một khu vực nhỏtrung tâm của hố trung tâm không mạch máu để cho phép ánh sáng đi thẳng đến các tế bào cảm quang.

    • The size of the foveal avascular zone can be measured with imaging. (Kích thước vùng không mạch máuhố trung tâm có thể được đo bằng kỹ thuật chụp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fovea (danh từ): hố trung tâm, đặc biệt hố trung tâm của võng mạc.

    • The image is focused on the fovea. (Hình ảnh được hội tụ trên hố trung tâm.)
  • Foveate (tính từ): dạng hố lõm, hố.

    • The foveate surface of the bone. (Bề mặt hố của xương.)
  • Foveola (danh từ): hố nhỏ, hố trung tâm nhỏ; đôi khi dùng để chỉ trung tâm nhỏ nhất của hố trung tâm võng mạc.

Từ đồng nghĩa
  • Central (retinal): (thuộc về) trung tâm (võng mạc). (Chỉ mang tính mô tả vị trí chung, không chuyên môn bằng "foveal").
  • Macular: (thuộc về) hoàng điểm. (Hoàng điểm vùng rộng hơn bao gồm cả hố trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "foveal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foveal")

foveal

The doctor examines the patient's foveal region during the eye exam.

tính từ
  1. (giải phẫu) h

Từ gần giống