foveolae

/fɔ'vi:ɔlə/
Học thuật
Thân thiện
foveolae

The scientist examines the foveolae on the leaf's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: foveolae):
    • Hố nhỏ, hõm nhỏ: Trong giải phẫu học sinh học, "foveolae" dạng số nhiều của "foveola", dùng để chỉ những hốc hoặc chỗ lõm rất nhỏ trên bề mặt của một cơ quan hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gastric mucosa is marked by numerous foveolae. (Niêm mạc dạ dày được đánh dấu bởi vô số các hố nhỏ.)
    • Under the microscope, you can observe the foveolae on the surface of the leaf. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể quan sát thấy các hố nhỏ trên bề mặt chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu mắt: Thuật ngữ "foveola" (số ít) đôi khi được dùng để chỉ phần trung tâm nhỏ nhất chính xác nhất của hoàng điểm (macula) trong võng mạc, nơi mật độ tế bào nón cao nhất cho thị lực sắc nét.
    • The foveola is responsible for our sharp central vision. (Hố trung tâm chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Foveola (danh từ, số ít): Hố nhỏ, hõm nhỏ.
  • Fovea (danh từ): Một hố hoặc chỗ lõm lớn hơn, thường dùng trong giải phẫu ( dụ: fovea centralis - hố trung tâm của võng mạc).
  • Pit (danh từ): Hố, hốc (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Small pit: Hố nhỏ.
  • Dimple: Vết lõm nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học sinh học. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Foveolae" dạng số nhiều nguồn gốc Latin. Dạng số ít "foveola".
foveolae

The scientist examines the foveolae on the leaf's surface.

danh từ, số nhiều foveolae
  1. giải h

Từ gần giống