fowling-piece

/'fauliɳpi:s/
Học thuật
Thân thiện
fowling-piece

A hunter carries a fowling-piece through the marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng bắn chim: Một loại súng trường hoặc súng ngắn, thường nòng dài, được thiết kế đặc biệt để săn bắn các loài chim hoặc thú nhỏ. Đây một thuật ngữ cổ, chủ yếu dùng để chỉ các loại súng săn thời kỳ trước khi súng thể thao hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter carried a fowling-piece into the marsh to hunt ducks. (Người thợ săn mang một khẩu súng bắn chim vào vùng đầm lầy để săn vịt.)
    • In the 18th century, a fowling-piece was an essential tool for providing food. (Vào thế kỷ 18, một khẩu súng bắn chim công cụ thiết yếu để kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoulder a fowling-piece": vác súng bắn chim lên vai.
    • He shouldered his fowling-piece and set off at dawn. (Anh ta vác khẩu súng bắn chim lên vai lên đường từ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotgun (n): Súng săn, súng thể thao (thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng thay cho "fowling-piece").
  • Fowler (n): Người săn chim, thợ săn chim.
Từ đồng nghĩa
  • Bird gun: Súng bắn chim (cách gọi mô tả đơn giản).
  • Game gun: Súng săn thú (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chim thú nhỏ).
fowling-piece

A hunter carries a fowling-piece through the marsh.

danh từ
  1. súng bắn chim