fox-brush
/'fɔksbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đuôi cáo: Từ "fox-brush" dùng để chỉ cái đuôi của một con cáo, thường rậm và có lông dày, đặc biệt là phần chóp thường có màu trắng hoặc sáng màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter saw the distinctive white tip of the fox-brush disappear into the undergrowth. (Người thợ săn nhìn thấy chóp trắng đặc trưng của đuôi cáo biến mất vào bụi rậm.)
- In the folklore, the clever fox used its bushy fox-brush to sweep away its tracks. (Trong truyện dân gian, con cáo tinh ranh đã dùng cái đuôi rậm của nó để quét sạch dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as sly as a fox-brush": tinh ranh như đuôi cáo (một cách ví von về sự tinh khôn, nhanh trí).
- The negotiator was as sly as a fox-brush, always finding a way to get what he wanted. (Nhà đàm phán tinh ranh như đuôi cáo, luôn tìm ra cách để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fox tail (n): đuôi cáo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Brush (n): búi lông, chùm lông (có thể dùng để chỉ bộ phận tương tự trên một số động vật).
Từ đồng nghĩa
- Fox's tail: đuôi của con cáo.
- Vulpine tail: đuôi cáo (từ mang tính học thuật hơn, bắt nguồn từ "vulpes" - chi cáo trong phân loại học).