fox-chase
/'fɔkstʃeiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự săn cáo: "fox-chase" chỉ hoạt động săn bắn cáo, thường là một cuộc săn truyền thống có sử dụng chó săn và người cưỡi ngựa để đuổi theo một con cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local gentry organized a fox-chase across the countryside. (Giới quý tộc địa phương đã tổ chức một cuộc săn cáo xuyên qua vùng nông thôn.)
- He wrote a book about the history of the fox-chase in England. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử của môn săn cáo ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on a fox-chase": tham gia vào một cuộc săn cáo.
- They would go on a fox-chase every autumn. (Họ thường đi săn cáo vào mỗi mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Foxhunt (n): cuộc săn cáo (từ đồng nghĩa, cùng chỉ hoạt động này).
- Fox hunting (n): môn săn cáo, hoạt động săn cáo.
Từ đồng nghĩa
- Foxhunt: cuộc săn cáo.
- Hunting of foxes: việc săn cáo.
Lưu ý
- "Fox-chase" là một từ ghép mô tả một hoạt động cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa để nói về một truyền thống, đặc biệt là ở Anh.
danh từ
- sự săn cáo