fox-cub

/'fɔkskʌb/
Học thuật
Thân thiện
fox-cub

A fox-cub plays with a fallen leaf in the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cáo con: Chỉ một con cáo còn non, chưa trưởng thành. Từ này được hình thành bằng cách ghép từ "fox" (cáo) "cub" (con non của một số loài động vật).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a playful fox-cub near the edge of the woods. (Chúng tôi nhìn thấy một con cáo con tinh nghịch gần rìa khu rừng.)
    • The mother fox was teaching her fox-cub how to hunt. (Cáo mẹ đang dạy cáo con của cách săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ động vật. Trong văn học hoặc cách nói ẩn dụ, có thể được dùng để chỉ một người trẻ tuổi tinh ranh hoặc mới vào nghề.
    • The young apprentice was a clever little fox-cub in the world of journalism. (Cậu học việc trẻ tuổi một chú cáo con thông minh trong thế giới báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Cub (n): Con non (của các loài như hổ, sư tử, gấu, cáo, chó sói...).
  • Kit (n): Một từ khác cũng có thể dùng để chỉ cáo con.
  • Fox (n): Con cáo (trưởng thành).
Từ đồng nghĩa
  • Young fox: Cáo non.
  • Fox kit: Cáo con (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "fox-cub".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "fox-cub".
fox-cub

A fox-cub plays with a fallen leaf in the autumn forest.

danh từ
  1. con cáo con