fox-terrier

/'fɔks,teriə/
Học thuật
Thân thiện
fox-terrier

Un fox-terrier blanc et noir court après une balle rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó sục cáo, giống chó phốc: "fox-terrier" là tên một giống chó nhỏ, thuộc nhóm chó sục (terrier), ban đầu được nuôi để săn cáo hoặc các loài động vật nhỏ khác. Chúng bộ lông thường màu trắng với các mảng màu nâu hoặc đen, tính cách năng động thông minh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fox-terrier est un chien très énergique. (Chó fox-terriermột giống chó rất năng động.)
    • Ils ont adopté un adorable fox-terrier blanc et noir. (Họ đã nhận nuôi một chú chó fox-terrier trắng đen đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élevage de fox-terriers": việc nhân giống/nuôi chó fox-terrier.
    • Il se spécialise dans l'élevage de fox-terriers. (Ông ấy chuyên về việc nhân giống chó fox-terrier.)
Biến thể từ gần giống
  • Fox-terrier à poil lisse: fox-terrier lông mượt (một biến thể của giống chó này).
  • Fox-terrier à poil dur: fox-terrier lông cứng/ (một biến thể khác của giống chó này).
Từ đồng nghĩa
  • Terrier: chó sục (tên nhóm giống chó, trong đó fox-terrier).
  • Chien de chasse: chó săn (chỉ chung, fox-terrier nguyên thủy là chó săn).
fox-terrier

Un fox-terrier blanc et noir court après une balle rouge dans le jardin.

{{fox-terrier}}
danh từ giống đực
  1. giống chó sục cáo, giống chó phốc