fox-trap

/'fɔkstræp/
Học thuật
Thân thiện
fox-trap

A hunter checks a fox-trap in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bẫy cáo: Một loại bẫy được thiết kế đặc biệt để bắt cáo, thường một thiết bị học hoặc một cấu trúc mồi nhử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer set a fox-trap near the chicken coop. (Người nông dân đặt một cái bẫy cáo gần chuồng .)
    • They checked the fox-trap every morning. (Họ kiểm tra cái bẫy cáo mỗi buổi sáng.)
    • The old fox-trap was rusty and no longer functional. (Cái bẫy cáo đã gỉ sét không còn dùng được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a fox-trap": bị mắc vào bẫy cáo (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho việc bị sa vào tình huống khó khăn, lừa dối).
    • The thief was caught in a fox-trap of his own making. (Tên trộm đã bị sa vào cái bẫy cáo do chính hắn tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxhole (n): Hố cáo, hầm trú ẩn (trong quân sự).
  • Foxhunt (n): Cuộc săn cáo.
  • Trap (n): Bẫy nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Snare: Cái bẫy (dây thòng lọng), bẫy.
  • Gin: Bẫy sập (một loại bẫy thú).
Thành ngữ liên quan
  • "As cunning as a fox": Xảo quyệt như cáo (thường dùng để miêu tả người khôn ngoan, láu cá).
    • Be careful when negotiating with him; he's as cunning as a fox. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta xảo quyệt như cáo vậy.)
fox-trap

A hunter checks a fox-trap in the forest.

danh từ
  1. bẫy cáo