fox-trap
/'fɔkstræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bẫy cáo: Một loại bẫy được thiết kế đặc biệt để bắt cáo, thường là một thiết bị cơ học hoặc một cấu trúc có mồi nhử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer set a fox-trap near the chicken coop. (Người nông dân đặt một cái bẫy cáo gần chuồng gà.)
- They checked the fox-trap every morning. (Họ kiểm tra cái bẫy cáo mỗi buổi sáng.)
- The old fox-trap was rusty and no longer functional. (Cái bẫy cáo cũ đã gỉ sét và không còn dùng được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be caught in a fox-trap": bị mắc vào bẫy cáo (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho việc bị sa vào tình huống khó khăn, lừa dối).
- The thief was caught in a fox-trap of his own making. (Tên trộm đã bị sa vào cái bẫy cáo do chính hắn tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Foxhole (n): Hố cáo, hầm trú ẩn (trong quân sự).
- Foxhunt (n): Cuộc săn cáo.
- Trap (n): Bẫy nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Snare: Cái bẫy (dây thòng lọng), bẫy.
- Gin: Bẫy sập (một loại bẫy thú).
Thành ngữ liên quan
- "As cunning as a fox": Xảo quyệt như cáo (thường dùng để miêu tả người khôn ngoan, láu cá).
- Be careful when negotiating with him; he's as cunning as a fox. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta xảo quyệt như cáo vậy.)