fox-trot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Điệu nhảy foxtrot: Một điệu nhảy đôi trong khiêu vũ, có nguồn gốc từ Mỹ vào đầu thế kỷ 20, với nhịp độ vừa phải và các bước chạy dài, uyển chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont ouvert le bal par un fox-trot. (Họ mở đầu buổi khiêu vũ bằng một điệu foxtrot.)
- Le fox-trot est un classique des danses de salon. (Điệu foxtrot là một điệu nhảy kinh điển trong khiêu vũ phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Danser le fox-trot": nhảy điệu foxtrot.
- Le couple âgé savait encore danser le fox-trot à la perfection. (Cặp vợ chồng lớn tuổi vẫn biết nhảy điệu foxtrot một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Foxtrotter (động từ): nhảy điệu foxtrot.
- Ils ont foxtrotté toute la soirée. (Họ đã nhảy foxtrot suốt cả buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Danse de salon: điệu nhảy phòng khách (một thuật ngữ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Pas de fox: bước nhảy foxtrot (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch ngang () trong tiếng Pháp, nhưng cũng có thể gặp cách viết liền (). Nó là danh từ giống đực và không đổi hình thức ở số nhiều.
danh từ giống đực không dổi
- điệu nhảy foctrot